Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 50121 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trị Đông |
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 1 → CUỐI ĐƯỜNG |
29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | - | Đất ở |
| 50122 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A GÒ XOÀI → DỰ ÁN 415 |
29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | - | Đất ở |
| 50123 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 14B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LIÊN KHU 7-13 → ĐƯỜNG SỐ 2 |
29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | - | Đất ở |
| 50124 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 14A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LIÊN KHU 7-13 → CUỐI ĐƯỜNG |
29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | - | Đất ở |
| 50125 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG |
29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | - | Đất ở |
| 50126 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 16A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A MIẾU GÒ XOÀI → DỰ ÁN 415 |
29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | - | Đất ở |
| 50127 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
XÓM CỦI TRỌN ĐƯỜNG |
29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 50128 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
ĐƯỜNG SỐ 13 KHU DÂN CƯ THƯƠNG MẠI UYÊN HƯNG ĐT.747A → ĐƯỜNG SỐ 8 KHU DÂN CƯ THƯƠNG MẠI UYÊN HƯNG |
29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | - | Đất ở |
| 50129 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 12, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ B (CŨ) QUANG TRUNG → ĐƯỜNG 11 |
29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50130 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG SỐ 385, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A (CŨ) LÊ VĂN VIỆT (ĐOẠN II) → CUỐI ĐƯỜNG |
29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50131 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG SỐ 379, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A (CŨ) LÊ VĂN VIỆT (ĐOẠN II) → CUỐI ĐƯỜNG |
29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50132 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG SỐ 207, PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ) LÊ VĂN VIỆT → CUỐI ĐƯỜNG |
29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50133 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 429, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A (CŨ) LÊ VĂN VIỆT → ĐƯỜNG 385 |
29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50134 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 442, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A (CŨ) LÊ VĂN VIỆT → LÃ XUÂN OAI |
29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50135 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 449, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A (CŨ) LÊ VĂN VIỆT → CUỐI ĐƯỜNG |
29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50136 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG D2, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A (CŨ) LÊ VĂN VIỆT → ĐƯỜNG D1, PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ) |
29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50137 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
TRƯỜNG THỌ (ĐƯỜNG SỐ 2) NGUYỄN VĂN BÁ (XA LỘ HÀ NỘI) → CẦU SẮT |
29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50138 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
SONG HÀNH XA LỘ HÀ NỘI NGÃ 4 THỦ ĐỨC → NGHĨA TRANG LIỆT SĨ |
29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 50139 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Long |
SONG HÀNH XA LỘ HÀ NỘI NGÃ 4 THỦ ĐỨC → NGHĨA TRANG LIỆT SĨ |
29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 50140 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
ĐƯỜNG SỐ 8 LÃ XUÂN OAI → CẦU TƯ MÈO |
29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | - | Đất ở |