Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 49921 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Nam 8
|
29.640.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49922 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHAN ĐĂNG LƯU TRỌN ĐƯỜNG |
29.645.000 | 14.823.000 | 11.858.000 | 9.486.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49923 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHAN CHU TRINH NGÃ 3 VÕ THỊ SÁU → ĐINH TIÊN HOÀNG |
29.645.000 | 14.823.000 | 11.858.000 | 9.486.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49924 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VÕ THỊ SÁU TRỌN ĐƯỜNG |
29.645.000 | 14.823.000 | 11.858.000 | 9.486.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49925 | Thành phố Đà Nẵng Quận Hải Châu cũ (Đà Nẵng) |
Khu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha) Đường 9m |
29.680.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49926 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Văn Đán
|
29.690.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 49927 | Thành phố Đà Nẵng Quận Thanh Khê cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư thuộc địa bàn các phường: Thanh Khê Đông, Thanh Khê Tây, Xuân Hà và Hòa Khê (trừ khu Khu dân cư kiệt 285 Trần Cao Vân) Đường 15m |
29.690.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49928 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Võ Nghĩa
|
29.700.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49929 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 1, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 38, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
29.700.000 | 14.850.000 | 11.880.000 | 9.504.000 | - | Đất ở |
| 49930 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 8, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY TRỌN ĐƯỜNG |
29.700.000 | 14.850.000 | 11.880.000 | 9.504.000 | - | Đất ở |
| 49931 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
ĐƯỜNG SỐ 4 NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG SỐ 1 |
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 49932 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
ĐƯỜNG SỐ 3 NGUYỄN DUY TRINH → SÔNG ÔNG NHIÊU |
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 49933 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
ĐƯỜNG SỐ 2 NGUYỄN DUY TRINH → SÔNG ÔNG NHIÊU |
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 49934 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
ĐƯỜNG SỐ 1 NGUYỄN DUY TRINH → RẠCH MƯƠNG CHÙA |
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 49935 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
BÙI XUÂN TRẠCH NGUYỄN DUY TRINH → CẦU PHƯỚC TẤN |
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 49936 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Trần Huỳnh Nguyễn Đình Chiểu → Trần Phú |
29.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 49937 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG A1 (ĐƯỜNG ĐÃ RẢI NHỰA, CÓ LÒNG ĐƯỜNG RỘNG 10,5M) TRỌN ĐƯỜNG |
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 49938 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
ĐỖ NHUẬN CUỐI HẺM SỐ 01 SƠN KỲ → TÂN KỲ TÂN QUÝ |
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49939 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trị Đông |
CHIẾN LƯỢC TÂN HÒA ĐÔNG → MÃ LÒ |
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49940 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG G
|
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |