Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 49801 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 49BTT LÊ HỮU KIỀU → BÁT NÀN |
30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49802 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 48BTT LÊ HỮU KIỀU → BÁT NÀN |
30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49803 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 47BTT LÊ HỮU KIỀU → BÁT NÀN |
30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49804 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
NGUYỄN ĐĂNG ĐẠO ĐƯỜNG 47BTT → ĐƯỜNG 53BTT |
30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49805 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
BÁT NÀN ĐỒNG VĂN CỐNG → CUỐI ĐƯỜNG |
30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49806 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 53BTT LÊ HỮU KIỀU → BÁT NÀN |
30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49807 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
LÃ XUÂN OAI CẦU TĂNG LONG → NGÃ BA LONG TRƯỜNG |
30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49808 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
LÃ XUÂN OAI CẦU TĂNG LONG → NGÃ BA LONG TRƯỜNG |
30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49809 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 24, KHU NHÀ ĐÔNG NAM ĐƯỜNG 15, KHU NHÀ ĐÔNG NAM → CUỐI ĐƯỜNG |
30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49810 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 16, KHU NHÀ ĐÔNG NAM NGUYỄN THỊ NHUNG → CUỐI ĐƯỜNG |
30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49811 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Khu dân cư Trái Bầu: Đường có mặt cắt 13,5m ≤ Bn ≤ 14,5m Đầu đường → Cuối đường |
30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 49812 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Khu đô thị phía Tây: Đường có mặt cắt đường 13,5m < Bn < 23,5m Đầu đường → Cuối đường |
30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 49813 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Khu đô thị phía Tây: Đường có mặt cắt Bn≥23,5m Đầu đường → Cuối đường |
30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 49814 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ Đa Đông 1 Đoạn 5,5m |
29.910.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49815 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Mỹ
|
29.920.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49816 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trường Thi 7
|
29.920.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49817 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Nguyễn Trãi Phan Ngọc Hiển → Nguyễn Thiện Năng |
29.980.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 49818 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
TUYẾN NHÁNH HAI BÀ TRƯNG HAI BÀ TRƯNG → RẠCH THẦY NĂNG |
30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất ở |
| 49819 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
NGUYỄN VĂN RÀNG TRỌN ĐƯỜNG |
30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất ở |
| 49820 | Thành phố Hải Phòng phường Kinh Môn |
Đường Mạc Toàn Đường Trần Hưng Đạo → KDC Thành Công Vườn Đào |
30.000.000 | 12.600.000 | 6.300.000 | 5.000.000 | - | Đất ở |