Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 4941 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Nguyên |
ĐH.606 (ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG) CẦU ĐÒ → NGÃ 4 AN ĐIỀN + 200M |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất ở |
| 4942 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
THUẬN GIAO 21 ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 (CỐNG NGANG) → THUẬN GIAO 25 |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4943 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TRẦN THỊ BỐC (NAM THỚI 2) QUANG TRUNG → TRẦN KHẮC CHÂN |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4944 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
LÝ NAM ĐẾ QUANG TRUNG → THỊ TRẤN TÂN HIỆP |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4945 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
LẠI HÙNG CƯỜNG VĨNH LỘC → VÕ VĂN VÂN |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4946 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
QUÁCH ĐIÊU VĨNH LỘC → RANH XÃ BÀ ĐIỂM |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4947 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐƯỜNG BỜ XE LAM LÊ KHẢ PHIÊU (QUỐC LỘ 1) → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4948 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
DƯƠNG ĐÌNH CÚC CỐNG TÂN KIÊN → NGUYỄN CỬU PHÚ |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4949 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
MỸ HUỀ 6 THIÊN QUANG → NGUYỄN HỮU CẦU |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất ở |
| 4950 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
VŨ TỤ TRỌN ĐƯỜNG |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất ở |
| 4951 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
PHẠM PHÚ TIẾT TRỌN ĐƯỜNG |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất ở |
| 4952 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
CHÒM SAO ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RANH THUẬN GIAO - HƯNG ĐỊNH |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4953 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG ĐINH ĐỨC THIỆN TRỌN ĐƯỜNG |
12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4954 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Đường 3/2 (Hoàng Lê Kha nối dài) Đường CMT8 - Ngã 3 đi B4 |
12.300.000 | 8.609.000 | 4.920.000 | 1.229.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4955 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Võ Quý Huân Đầu đường → Cuối đường |
12.273.000 | 8.709.000 | 7.440.000 | 6.401.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4956 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Hào Khê Đầu đường → Cuối đường |
12.250.000 | 7.350.000 | 6.125.000 | 4.900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4957 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường có mặt cắt từ 22m trở lên thuộc Khu tái định cư 2,2ha Đầu đường → Cuối đường |
12.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4958 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường có mặt cắt từ 22m trở lên thuộc Khu tái định cư Khu H; Khu E, F1, F2; Khu 4,1ha Đầu đường → Cuối đường |
12.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4959 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Trần Văn Lan Đầu đường → Cuối đường |
12.250.000 | 7.350.000 | 6.125.000 | 4.900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4960 | Thành phố Hải Phòng phường An Hải |
Đường máng nước Ngã ba rẽ vào Trụ sở Công an Phường → Giáp phường An Dương |
12.250.000 | 7.350.000 | 5.250.000 | 4.900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |