Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 49501 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thành Thái
|
30.430.000 | 9.680.000 | 8.600.000 | 7.040.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 49502 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ Đa Tây 1
|
30.430.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 49503 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bế Văn Đàn Nhà số 184 → Cuối đường |
30.440.000 | 14.110.000 | 10.900.000 | 8.740.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49504 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tôn Đức Thắng Hồng Thái - Yên Thế → cầu Đa Cô |
30.440.000 | 6.350.000 | 5.470.000 | 4.290.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49505 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Đốc Ngữ
|
30.442.000 | 20.162.000 | 12.399.000 | 9.690.000 | - | Đất ở |
| 49506 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Phùng Hưng
|
30.442.000 | 20.162.000 | 12.399.000 | 9.690.000 | - | Đất ở |
| 49507 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Lê Lai
|
30.446.000 | 20.162.000 | 12.399.000 | 9.690.000 | - | Đất ở |
| 49508 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Phan Chu Trinh
|
30.449.000 | 20.162.000 | 12.399.000 | 9.690.000 | - | Đất ở |
| 49509 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
NGUYỄN VĂN TĂNG TRỌN ĐƯỜNG |
30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49510 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG LINH CHIỂU HOÀNG DIỆU 2 → VÕ VĂN NGÂN |
30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49511 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thuận |
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ CỦA CÔNG TY MÍA ĐƯỜNG
|
30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49512 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thuận |
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ CỦA CẢNG BẾN NGHÉ
|
30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49513 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
ƯU LONG TRỌN ĐƯỜNG |
30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49514 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
TRƯƠNG ĐÌNH HỘI TRỌN ĐƯỜNG |
30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49515 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Phú Lương Phố Xốm → Đình Nhân Trạch |
30.376.000 | 20.873.000 | 16.640.000 | 15.226.000 | - | Đất ở |
| 49516 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đường tỉnh lộ 417 (Tỉnh lộ 83 cũ): Đoạn từ giáp thị trấn Phùng cũ đến giáp đê sông Hồng (Hiện là đường Ba Đảm Đang) |
30.384.000 | 20.927.000 | 16.382.000 | 14.957.000 | - | Đất ở |
| 49517 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đường tỉnh lộ 422 Đoạn từ nghĩa trang Tân Lập đến ngã ba giao cắt đê quai Liên Hà - Liên Trung, cạnh Nghĩa trang nhân dân Liên Hà |
30.384.000 | 20.927.000 | 16.382.000 | 14.957.000 | - | Đất ở |
| 49518 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đường Văn Sơn Đoạn từ ngã tư giao cắt tại điểm cuối phố Tân Hội (cạnh chùa Thượng Hội) đến ngã ba giao cắt đê quai Liên Hà - Liên Trung, cạnh Nghĩa trang nhân dân Liên Hà |
30.384.000 | 20.927.000 | 16.382.000 | 14.957.000 | - | Đất ở |
| 49519 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khuê Mỹ Đông 14
|
30.390.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49520 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HÙNG VƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
30.395.000 | 15.198.000 | 12.158.000 | 9.726.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |