Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 49321 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 1 THUỘC DỰ ÁN KHU DÂN CƯ HAI THÀNH (PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49322 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 50, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 57 |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49323 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 54A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 57 → ĐƯỜNG SỐ 59 |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49324 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 54, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 57 |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49325 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 48, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 → CUỐI ĐƯỜNG |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49326 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 44, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 51 |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49327 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 43, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49328 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 42, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 51 |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49329 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 46A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 53 → CUỐI ĐƯỜNG |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49330 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 38A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 → TỈNH LỘ 10 |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49331 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 6 |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49332 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 40A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 51 |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49333 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
LÔ TƯ MÃ LÒ → ĐƯỜNG GÒ XOÀI |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất ở |
| 49334 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
LIÊN KHU 8-9, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ A ĐƯỜNG SỐ 16 → ĐƯỜNG SỐ 4 |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất ở |
| 49335 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) → MÃ LÒ |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất ở |
| 49336 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 1, 2, 5 THUỘC DỰ ÁN CƯ XÁ PHÚ LÂM C MỞ RỘNG (PHƯỜNG AN LẠC A) TRỌN ĐƯỜNG |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49337 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phạm Hồng Thái Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo → đến giáp đường Lý Thường Kiệt |
30.849.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49338 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Xuân Ôn
|
30.850.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49339 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Thông
|
30.870.000 | 11.780.000 | 10.160.000 | 6.440.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49340 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đỗ Hành
|
30.870.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |