Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 49301 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Khu tái định cư tập trung Kiều Mai (phường Phúc Diễn) 11,5m |
30.961.000 | 21.243.000 | - | - | - | Đất ở |
| 49302 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Khu đấu giá 3ha 13,5m |
30.961.000 | 21.243.000 | - | - | - | Đất ở |
| 49303 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Văn Hưu
|
30.970.000 | 9.360.000 | 8.030.000 | 6.610.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49304 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Cơ
|
30.970.000 | 17.740.000 | 15.570.000 | 13.940.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 49305 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 13B, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49306 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 13A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49307 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 9A, PHƯỜNG AN LẠC A TRỌN ĐƯỜNG |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49308 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 23B, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49309 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 23A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49310 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 43, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49311 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 13M TRỌN ĐƯỜNG |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49312 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 50C, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 53C |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49313 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 52, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 59 |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49314 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất ở |
| 49315 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 18E PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG 18B → TRỌN ĐƯỜNG (KHU PHỐ 1) |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất ở |
| 49316 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 18D, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất ở |
| 49317 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 18C, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 18B → HƯỚNG BÌNH TRỊ ĐÔNG |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất ở |
| 49318 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 18A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 18B → HƯỚNG BÌNH TRỊ ĐÔNG |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất ở |
| 49319 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 1A, 1B, 3A, 4B, 6C, 8, 8A, 10, 11, 13, 15, 15A, 17A, 20, 21B, 22, 24, 24A, 24B, 25B, 27, 28, 30, 32, 32A, 33, 34, 34A, 36, 41 THUỘC KHU DÂN CƯ BÌNH TRỊ ĐÔNG B (P. BTĐB, P. AN LẠC A) TRỌN ĐƯỜNG |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49320 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 3B, 3C, 3, 5, THUỘC KHU SAU KHU DÂN CƯ AN LẠC A TRỌN ĐƯỜNG |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |