Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 49221 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bình An 5
|
31.290.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 49222 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bình An 4
|
31.290.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 49223 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
ĐƯỜNG 60, 62 LÂM VĂN BỀN (PHƯỜNG TÂN KIỂNG) LÂM VĂN BỀN → CUỐI TRƯỜNG NGUYỄN HỮU THỌ |
31.300.000 | 15.650.000 | 12.520.000 | 10.016.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49224 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐƯỜNG SỐ 5 (KHU TÁI ĐỊNH CƯ 38HA) GIÁP VỚI ĐƯỜNG SỐ 3 LỘ GIỚI 12M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG SỐ 6 LỘ GIỚI 12M |
31.300.000 | 15.650.000 | 12.520.000 | 10.016.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49225 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mai Chí Thọ Nguyễn Đình Thi → Nguyễn Phước Lan |
31.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 49226 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông |
NGUYỄN TUÂN TRỌN ĐƯỜNG |
31.300.000 | 15.650.000 | 12.520.000 | 10.016.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49227 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) NGÃ 4 SÂN BANH → MŨI DÙI |
31.300.000 | 15.650.000 | 12.520.000 | 10.016.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49228 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) NGÃ 4 SÂN BANH → MŨI DÙI |
31.300.000 | 15.650.000 | 12.520.000 | 10.016.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49229 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Phố Việt Hoà Đường Đồng Niên → Hết thửa 56 tờ bản đồ số 10 |
31.200.000 | 13.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | - | Đất ở |
| 49230 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Phố Văn Cầu Đồng Niên → Hết địa phận phường |
31.200.000 | 13.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | - | Đất ở |
| 49231 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG GANG THÉP | Đoạn 3 Rẽ Trường Độc lập → Đường Cách Mạng tháng Tám |
31.200.000 | 18.720.000 | 11.232.000 | 6.739.000 | - | Đất ở |
| 49232 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
BA ĐÌNH TRỌN ĐƯỜNG |
31.200.000 | 15.600.000 | 12.480.000 | 9.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49233 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
NGUYỄN VĂN DƯỠNG TRỌN ĐƯỜNG |
31.200.000 | 15.600.000 | 12.480.000 | 9.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49234 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông |
HẠNH THÔNG TRỌN ĐƯỜNG |
31.200.000 | 15.600.000 | 12.480.000 | 9.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49235 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Nhơn |
LƯƠNG NGỌC QUYẾN PHAN VĂN TRỊ → PHƯỜNG BÌNH LỢI TRUNG |
31.200.000 | 15.600.000 | 12.480.000 | 9.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49236 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông |
NGUYÊN HỒNG LÊ QUANG ĐỊNH → GIÁP RANH PHƯỜNG BÌNH LỢI TRUNG |
31.200.000 | 15.600.000 | 12.480.000 | 9.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49237 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Sĩ Khải
|
31.210.000 | 9.120.000 | 7.840.000 | 6.410.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49238 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Võ Chí Công cầu Nguyễn Tri Phương → cầu Khuê Đông |
31.220.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49239 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ngô Quyền Phạm Văn Đồng → Nguyễn Trung Trực |
31.250.000 | 10.210.000 | 8.710.000 | 6.750.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49240 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Thế Lộc
|
31.250.000 | 9.120.000 | 7.840.000 | 6.410.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |