Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 49121 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Trần Nguyên Hãn Đập Tam Kỳ → Hoàng Minh Thảo |
31.500.000 | 14.175.000 | 11.340.000 | 8.505.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49122 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Cát Cụt Đầu đường → Cuối đường |
31.500.000 | 14.175.000 | 11.340.000 | 8.505.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49123 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Trần Nguyên Hãn Đập Tam Kỳ → Ngã tư An Dương |
31.500.000 | 14.175.000 | 11.340.000 | 8.505.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49124 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Võ Nguyên Giáp Đường Thiên Lôi → Cầu Rào 2 |
31.500.000 | 14.175.000 | 11.340.000 | 8.505.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49125 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Văn Cao Địa phận phường Hải An → Đường Ngô Gia Tự |
31.500.000 | 14.175.000 | 11.340.000 | 8.505.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49126 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Khu tái định cư thuộc Dự án chỉnh trang đô thị tại khu vực Bến xe Niệm Nghĩa cũ: Các lô đất thuộc tuyến mặt đường Trần Nguyên Hãn Đầu đường → Cuối đường |
31.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 49127 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG MINH CẦU | Toàn tuyến Đường Bắc Sơn → Đường Phan Đình Phùng |
31.500.000 | 18.900.000 | 11.340.000 | 6.804.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49128 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Phan Chu Trinh Đầu đường → Cuối đường |
31.500.000 | 16.200.000 | 14.175.000 | 9.945.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49129 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Cù Chính Lan Đầu đường → Cuối đường |
31.500.000 | 16.200.000 | 14.175.000 | 9.945.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49130 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Đường rộng trên 30m thuộc dự án Ngã 5 sân bay Cát Bi và các đường có mặt cắt tương tự nối ra đường Lê Hồng Phong Đầu đường → Cuối đường |
31.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49131 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Phạm Minh Đức Đầu đường → Cuối đường |
31.500.000 | 16.200.000 | 14.175.000 | 9.945.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49132 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Phố Nhà Thương Đầu đường → Cuối đường |
31.500.000 | 16.200.000 | 14.175.000 | 9.945.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49133 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Kênh Dương Nguyễn Văn Linh → Hào Khê |
31.500.000 | 16.200.000 | 14.175.000 | 9.945.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49134 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Lê Chân Đầu đường → Cuối đường |
31.500.000 | 16.200.000 | 14.175.000 | 9.945.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49135 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Đường Lê Quang Đạo An Đà → Nguyễn Bỉnh Khiêm |
31.500.000 | 14.580.000 | 12.150.000 | 8.505.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49136 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Tôn Đức Thắng Ngã tư An Dương → Cầu An Dương |
31.500.000 | 16.200.000 | 14.175.000 | 9.945.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49137 | Thành phố Hải Phòng xã Mao Điền |
Đường QL5 Cầu Ghẽ → Hết đất công ty Que hàn Việt Đức về phía Đông |
31.500.000 | 15.800.000 | 7.900.000 | 5.000.000 | - | Đất ở |
| 49138 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Đường 390 Giáp xã Hà Tây → Đài tưởng niệm liệt sỹ |
31.500.000 | 14.400.000 | 6.800.000 | 5.000.000 | - | Đất ở |
| 49139 | Thành phố Hải Phòng phường Ngô Quyền |
Đà Nẵng Cầu Tre → Hết địa phận phường |
31.500.000 | 16.200.000 | 14.175.000 | 9.945.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 49140 | Thành phố Hải Phòng phường Ngô Quyền |
Máy Tơ Lê Lai → Nguyễn Trãi |
31.500.000 | 16.200.000 | 14.175.000 | 9.945.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |