Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 48841 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG THUỘC KHU NHÀ Ở PHƯỚC CƠ P12 21 LÔ ĐẤT CÓ DIỆN TÍCH 2.600M² |
32.300.000 | 16.150.000 | 12.920.000 | 10.336.000 | - | Đất ở |
| 48842 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
VÕ NGUYÊN GIÁP HOA LƯ |
32.300.000 | 16.150.000 | 12.920.000 | 10.336.000 | - | Đất ở |
| 48843 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
HÀNG ĐIỀU 4 ĐƯỜNG 30/4 → ĐƯỜNG 2/9 |
32.300.000 | 16.150.000 | 12.920.000 | 10.336.000 | - | Đất ở |
| 48844 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
HÀNG ĐIỀU ĐƯỜNG 30/4 → ĐƯỜNG 3/2 |
32.300.000 | 16.150.000 | 12.920.000 | 10.336.000 | - | Đất ở |
| 48845 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG VEN BIỂN HẢI ĐĂNG ĐƯỜNG 3/2 |
32.300.000 | 16.150.000 | 12.920.000 | 10.336.000 | - | Đất ở |
| 48846 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG 3/2 GẦN TOYOTA VŨNG TÀU, CÁCH ĐƯỜNG D7 135 M VỀ HƯỚNG VŨNG TÀU (X = 431649.5804; Y = 1148215.6807); |
32.300.000 | 16.150.000 | 12.920.000 | 10.336.000 | - | Đất ở |
| 48847 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tân |
TỈNH LỘ 10 LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) → CẦU TÂN TẠO (TỈNH LỘ 10) |
32.300.000 | 16.150.000 | 12.920.000 | 10.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48848 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
TỈNH LỘ 10 LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) → CẦU TÂN TẠO (TỈNH LỘ 10) |
32.300.000 | 16.150.000 | 12.920.000 | 10.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48849 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
ĐOẠN NỐI TỪ ĐƯỜNG 30/4 ĐẾN HẾT ĐƯỜNG BỜ KÈ RẠCH BẾN ĐÌNH ĐOẠN ĐÃ TRẢI NHỰA RỘNG 7 M NẰM TRONG DỰ ÁN NHÀ Ở CỦA CÔNG TY TECAPRO |
32.254.000 | 16.127.000 | 12.902.000 | 10.321.000 | - | Đất ở |
| 48850 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
CON ĐƯỜNG HÌNH CHỮ U (PHẦN KÉO DÀI CỦA ĐƯỜNG TRẦN KHÁNH DƯ CÓ 2 NHÁNH NỐI VUÔNG GÓC VỚI ĐƯỜNG TRẦN HUY LIỆU)
|
32.254.000 | 16.127.000 | 12.902.000 | 10.321.000 | - | Đất ở |
| 48851 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
NGUYỄN THỊ ĐỊNH ĐƯỜNG 30/4 → TÔN ĐỨC THẮNG |
32.254.000 | 16.127.000 | 12.902.000 | 10.321.000 | - | Đất ở |
| 48852 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tiên Sơn 19
|
32.260.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 48853 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Tứ
|
32.260.000 | 10.130.000 | 9.020.000 | 7.360.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 48854 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đảo Xanh 6
|
32.270.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48855 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đảo Xanh 5
|
32.270.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48856 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đảo Xanh 4
|
32.270.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48857 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Tu Đoạn 3,5m |
32.270.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 48858 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Sáng
|
32.280.000 | 9.990.000 | 8.150.000 | 6.780.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 48859 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Quang Hòa
|
32.280.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 48860 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hồ Huân Nghiệp
|
32.280.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |