Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 48821 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 22, KHU NHÀ ĐÔNG NAM NGUYỄN THỊ NHUNG → ĐƯỜNG 7, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 |
32.300.000 | 16.150.000 | 12.920.000 | 10.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48822 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Khu đô thị mới Cổ Nhuế-Xuân Đỉnh 36,5m |
32.312.000 | 18.095.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48823 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Khu đô thị thành phố giao lưu 40m |
32.312.000 | 18.095.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48824 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Thị Định
|
32.330.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 48825 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Khu số 2, Khu số 3, Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 15m |
32.340.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 48826 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An Đường 3,5m |
32.340.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 48827 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Tích Trí
|
32.350.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 48828 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mạc Cửu
|
32.350.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 48829 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mạc Thiên Tích Đoàn Khuê → Anh Thơ |
32.350.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 48830 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mai Lão Bạng
|
32.360.000 | 16.450.000 | 14.580.000 | 12.320.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 48831 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745) NGÃ 4 CẦU CỐNG → RANH PHƯỜNG THỦ DẦU MỘT |
32.300.000 | 16.150.000 | 12.920.000 | 10.336.000 | - | Đất ở |
| 48832 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) NGÃ TƯ LINH XUÂN → NÚT GIAO THÔNG THỦ ĐỨC (TRẠM 2) |
32.300.000 | 16.150.000 | 12.920.000 | 10.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48833 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 52, KHU NHÀ ĐÔNG NAM NGUYỄN THỊ NHUNG → CUỐI ĐƯỜNG |
32.300.000 | 16.150.000 | 12.920.000 | 10.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48834 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khuê Mỹ Đông 1
|
32.290.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48835 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 1, 2, 4, 4 NỐI DÀI KDC LÊ THÀNH TRỌN ĐƯỜNG |
32.300.000 | 16.150.000 | 12.920.000 | 10.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48836 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
NGUYỄN BÌNH HUỲNH TẤN PHÁT → CẦU MƯƠNG CHUỐI |
32.300.000 | 16.150.000 | 12.920.000 | 10.336.000 | - | Đất ở |
| 48837 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
ĐƯỜNG SONG HÀNH QUỐC LỘ 22 NGUYỄN ẢNH THỦ → ĐỒNG TÂM |
32.300.000 | 16.150.000 | 12.920.000 | 10.336.000 | - | Đất ở |
| 48838 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ĐƯỜNG SONG HÀNH QUỐC LỘ 22 ĐỒNG TÂM → LÝ THƯỜNG KIỆT |
32.300.000 | 16.150.000 | 12.920.000 | 10.336.000 | - | Đất ở |
| 48839 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
VÕ NGUYÊN GIÁP ẸO ÔNG TỪ |
32.300.000 | 16.150.000 | 12.920.000 | 10.336.000 | - | Đất ở |
| 48840 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
VÕ NGUYÊN GIÁP VÒNG XOAY ĐƯỜNG 3/2 VÀ TRỤC ĐƯỜNG 51B |
32.300.000 | 16.150.000 | 12.920.000 | 10.336.000 | - | Đất ở |