Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 48721 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 13 VÕ VĂN NGÂN → HẺM 20 |
32.500.000 | 16.250.000 | 13.000.000 | 10.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 48722 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐƯỜNG SỐ 4 (KHU TÁI ĐỊNH CƯ 38HA) GIÁP VỚI ĐƯỜNG SỐ 3 LỘ GIỚI 12M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG SỐ 6 LỘ GIỚI 12M |
32.500.000 | 16.250.000 | 13.000.000 | 10.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 48723 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Đỗ Đình Thiện Đầu đường → Cuối đường |
32.424.000 | 18.157.000 | 14.038.000 | 12.512.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48724 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phước Trường 11
|
32.430.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48725 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hàn Mạc Tử Đoạn còn lại |
32.430.000 | 16.450.000 | 14.580.000 | 12.320.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 48726 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Đình Tựu Đoạn 7,5m |
32.440.000 | 13.510.000 | 11.030.000 | 9.030.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 48727 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bùi Trang Chước
|
32.460.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 48728 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Ngô Cát
|
32.460.000 | 12.380.000 | 10.970.000 | 8.710.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48729 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hàm Tử
|
32.470.000 | 11.230.000 | 9.640.000 | 7.930.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48730 | Thành phố Đà Nẵng Quận Sơn Trà cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư thuộc địa bàn phường An Hải Bắc Đường 7,5m |
32.480.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 48731 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 63, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 51, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
32.500.000 | 16.250.000 | 13.000.000 | 10.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48732 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 56, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐỖ XUÂN HỢP → CUỐI ĐƯỜNG |
32.500.000 | 16.250.000 | 13.000.000 | 10.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48733 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 54, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 51, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG |
32.500.000 | 16.250.000 | 13.000.000 | 10.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48734 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 53, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 54, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 33, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
32.500.000 | 16.250.000 | 13.000.000 | 10.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48735 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
NGUYỄN TRUNG NGUYỆT, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 42, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
32.500.000 | 16.250.000 | 13.000.000 | 10.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48736 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 50, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
32.500.000 | 16.250.000 | 13.000.000 | 10.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48737 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 52, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG |
32.500.000 | 16.250.000 | 13.000.000 | 10.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48738 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
ĐẶNG THẾ PHONG ÂU CƠ → TRẦN TẤN |
32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 48739 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
ĐỖ CÔNG TƯỜNG TRỌN ĐƯỜNG |
32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 48740 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Đức Thảo
|
32.410.000 | 11.630.000 | 9.940.000 | 8.540.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |