Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 48701 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Hoàng Tôn Võ Chí Công → Lối vào khu đô thị Ciputra (đối diện 371 Nguyễn Hoàng Tôn) |
32.618.000 | 18.593.000 | 14.479.000 | 12.938.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48702 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Đức Cảnh Đầu đường → Cuối đường |
32.618.000 | 18.593.000 | 14.479.000 | 12.938.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48703 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Nam đê Sông Đuống Đoạn đường trong đê (từ cầu Phù Đổng đến giáp chùa làng Lở) |
32.520.000 | 22.450.000 | 18.210.000 | 16.610.000 | - | Đất ở |
| 48704 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vân Đồn Trần Thánh Tông → Cuối đường |
32.530.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48705 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Trung Trực Lê Phụng Hiểu → Cuối đường |
32.540.000 | 14.630.000 | 12.780.000 | 10.490.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 48706 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Xuân Khôi Từ ngã ba giao cắt đường Bát Khối → đến ngã tư giao cắt đường ra khu trại ổi (Vùng phát triển kinh tế Sông Hồng) |
32.545.000 | 22.099.000 | 17.749.000 | 16.400.000 | - | Đất ở |
| 48707 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Xuân Đỗ Đầu đường → Cuối đường |
32.545.000 | 22.099.000 | 17.749.000 | 16.400.000 | - | Đất ở |
| 48708 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Hạ Trại Từ ngã ba giao cắt đường Bát Khối tại tổ dân phố số 1 phường Cự Khối (cũ), hiện là ngõ Thống Nhất → đến ngã tư giao cắt tại Nhà văn hóa tổ dân phố 1, phường Cự Khối (cũ) |
32.545.000 | 22.099.000 | 17.749.000 | 16.400.000 | - | Đất ở |
| 48709 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Hoa Động Từ ngã ba giao cắt đường Cự Khối → đến ngã ba giao cắt đường gom cầu Thanh Trì |
32.545.000 | 22.099.000 | 17.749.000 | 16.400.000 | - | Đất ở |
| 48710 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Dương Bá Trạc Ngã ba giao đường Cự Khối → Đến ngã ba giao giao phố Hoa Động tại số 67 và Lăng thành hoàng làng Thổ Khối |
32.545.000 | 22.099.000 | 17.749.000 | 16.400.000 | - | Đất ở |
| 48711 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Bát Khối (Ngoài đê) Nút giao thông đường Lâm Du - Cổ Linh - Hồng Tiến - Bát Khối → chân cầu Thanh Trì |
32.545.000 | 22.099.000 | 17.749.000 | 16.400.000 | - | Đất ở |
| 48712 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khúc Hạo Lê Chân → Giáp đường quy hoạch 10,5m |
32.550.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 48713 | Thành phố Đà Nẵng Quận Hải Châu cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư phía đông đường 2/9 thuộc địa bàn phường Hòa Cường Bắc, Hòa Cường Nam Đường 10,5m |
32.560.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 48714 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tân An 3
|
32.590.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 48715 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Trần Hưng Đạo Quảng trường Độc Lập → Ngã tư Đông Thị |
32.500.000 | 13.750.000 | 8.000.000 | 6.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 48716 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Yết Kiêu Lối vào UBND phường Hải Tân → Vũ Khâm Lân |
32.500.000 | 17.000.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | - | Đất ở |
| 48717 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI < 12M TRONG KHU DÂN CƯ MỚI PHƯỜNG 16 CŨ TRỌN ĐƯỜNG |
32.500.000 | 16.250.000 | 13.000.000 | 10.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 48718 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Phan Ngọc Hiển Lý Thường Kiệt → Mố cầu Phan Ngọc Hiển |
32.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 48719 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 51, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 58, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG |
32.500.000 | 16.250.000 | 13.000.000 | 10.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48720 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 11 ĐƯỜNG SỐ 9 → VÕ VĂN NGÂN |
32.500.000 | 16.250.000 | 13.000.000 | 10.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |