Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 48561 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Khu tái định cư Chỉnh trang khu dân cư cặp bờ kè chống sạt lở bờ sông Vàm Cỏ Tây phường Long An (phường 1, phường 6 cũ)
|
32.970.000 | 23.079.000 | 13.188.000 | 3.297.000 | - | Đất ở |
| 48562 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Võ Văn Kiệt: Đoạn thuộc xã Quang Minh |
32.990.000 | 23.770.000 | 19.090.000 | 17.500.000 | - | Đất ở |
| 48563 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
D1 (ĐƯỜNG PHỐ CHÍNH CỦA KHU DÂN CƯ PHÚ HÒA 1) LÊ HỒNG PHONG → TRẦN VĂN ƠN |
33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | - | Đất ở |
| 48564 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC LIÊN KẾ PHƯỜNG ĐỊNH HÒA ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | - | Đất ở |
| 48565 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Nguyễn Biểu (đoạn trong khu dân cư Ngọc Châu) Đầu đường → Cuối đường |
33.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 48566 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Ngô Hoán Đầu đường → Cuối đường |
33.000.000 | 15.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 | - | Đất ở |
| 48567 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 4 KHU DÂN CƯ TRƯỜNG THỊNH TRỌN ĐƯỜNG |
32.900.000 | 16.450.000 | 13.160.000 | 10.528.000 | - | Đất ở |
| 48568 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 3 KHU DÂN CƯ TRƯỜNG THỊNH TRỌN ĐƯỜNG |
32.900.000 | 16.450.000 | 13.160.000 | 10.528.000 | - | Đất ở |
| 48569 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 2 KHU DÂN CƯ TRƯỜNG THỊNH TRỌN ĐƯỜNG |
32.900.000 | 16.450.000 | 13.160.000 | 10.528.000 | - | Đất ở |
| 48570 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 1 KHU DÂN CƯ TRƯỜNG THỊNH TRỌN ĐƯỜNG |
32.900.000 | 16.450.000 | 13.160.000 | 10.528.000 | - | Đất ở |
| 48571 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 1 NGÃ 4 RMK → CUỐI ĐƯỜNG |
32.900.000 | 16.450.000 | 13.160.000 | 10.528.000 | - | Đất ở |
| 48572 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 1 NGÃ 3 ĐƯỜNG SỐ 11 VÀ ĐƯỜNG SỐ 2 → CUỐI ĐƯỜNG |
32.900.000 | 16.450.000 | 13.160.000 | 10.528.000 | - | Đất ở |
| 48573 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐƯỜNG TRẦN ĐẠI NGHĨA KÊNH C (XÃ TÂN NHỰT) → KÊNH B (XÃ BÌNH LỢI) |
32.900.000 | 16.450.000 | 13.160.000 | 10.528.000 | - | Đất ở |
| 48574 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
LÊ KHẢ PHIÊU (QUỐC LỘ 1) NGÃ BA QUÁN CHUỐI → NHÀ THỜ BÌNH CHÁNH (XÃ BÌNH CHÁNH) |
32.900.000 | 16.450.000 | 13.160.000 | 10.528.000 | - | Đất ở |
| 48575 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG TRẦN ĐẠI NGHĨA KÊNH C → KÊNH B |
32.900.000 | 16.450.000 | 13.160.000 | 10.528.000 | - | Đất ở |
| 48576 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
LÊ KHẢ PHIÊU (QUỐC LỘ 1) NGÃ BA QUÁN CHUỐI → BỜ NHÀ THỜ BÌNH CHÁNH |
32.900.000 | 16.450.000 | 13.160.000 | 10.528.000 | - | Đất ở |
| 48577 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 21 (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN → ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN |
32.900.000 | 16.450.000 | 13.160.000 | 10.528.000 | - | Đất ở |
| 48578 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) ĐÀO VĂN THỬ → CỐNG CẠNH BẾN XE CỦ CHI |
32.900.000 | 16.450.000 | 13.160.000 | 10.528.000 | - | Đất ở |
| 48579 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Cửa Đại Đoạn từ giáp phường Sơn Phong → đến ngã tư đường Lê Thánh Tông |
32.865.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 48580 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lưu Quý Kỳ
|
32.865.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |