Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 48421 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Trương Định Cầu Sét → Đuôi cá (ngã 3 đường Giải Phóng - Trương Định) |
33.217.000 | 18.601.000 | 14.381.000 | 12.818.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48422 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Tú Mỡ Đầu đường → Cuối đường |
33.217.000 | 18.601.000 | 14.381.000 | 12.818.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48423 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Tương Mai Đầu đường → Cuối đường |
33.217.000 | 18.601.000 | 14.381.000 | 12.818.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48424 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Viết Xuân Đầu đường → Cuối đường |
33.217.000 | 18.601.000 | 14.381.000 | 12.818.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48425 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Xuân Khoát Cho đoạn từ ngã ba giao phố Đỗ Nhuận, cạnh trụ sở Công an phường Xuân Đỉnh → đến ngã 3 giao cắt phố dự kiến đặt tên "Minh Tảo" tại số nhà BT6,9, tổ dân phố 13 phường Xuân Tảo |
33.217.000 | 18.601.000 | 14.381.000 | 12.818.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48426 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Xuân Nham Từ ngã tư giao cắt phố Dương Đình Nghệ tại số nhà 09 (cạnh trụ sở Tổng cục Hải quan) → đến ngã ba giao cắt tại trường THCS Cầu Giấy (cạnh tòa nhà Home City) |
33.217.000 | 18.601.000 | 14.381.000 | 12.818.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48427 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
NGUYỄN THÁI HỌC TRẦN HƯNG ĐẠO → TÚ XƯƠNG (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 192, 84, TỜ BẢN ĐỒ 57) |
33.200.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 10.624.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48428 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
SỐ 6 CÔ GIANG → TRẦN HƯNG ĐẠO |
33.200.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 10.624.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48429 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
SỐ 5 CÔ GIANG → TRẦN HƯNG ĐẠO |
33.200.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 10.624.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48430 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
TRẦN HƯNG ĐẠO NGUYỄN AN NINH - NGÃ 3 NGÂN HÀNG CŨ → NGUYỄN THÁI HỌC (PHÍA BÊN TRÁI TỪ ĐƯỜNG NGUYỄN AN NINH ĐI VÀO) VÀ CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1182, TỜ BẢN ĐỒ 59 (PHÍA BÊN PHẢI TỪ ĐƯỜNG NGUYỄN AN NINH ĐI VÀO) |
33.200.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 10.624.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48431 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
RẠCH CÁT TRỌN ĐƯỜNG |
33.200.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 10.624.000 | - | Đất ở |
| 48432 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
BÌNH ĐỨC TRỌN ĐƯỜNG |
33.200.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 10.624.000 | - | Đất ở |
| 48433 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
HOÀNG DIỆU 2 KHA VẠN CÂN → LÊ VĂN CHÍ |
33.200.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 10.624.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 48434 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
LIÊN KHU 210, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ A LÔ TƯ → GÒ XOÀI |
33.200.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 10.624.000 | - | Đất ở |
| 48435 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Văn Dư
|
33.210.000 | 8.840.000 | 7.630.000 | 6.270.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 48436 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư Viethouse
|
33.216.000 | 23.251.000 | 13.286.000 | 3.321.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48437 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Đỗ Mười Địa phận phường Yên Sở |
33.216.000 | 18.601.000 | 14.381.000 | 12.818.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48438 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Đường từ ngã tư Pháp Vân đi qua UBND phường Hoàng Mai (cũ) đến điểm giao cắt với đường Tam Trinh Đầu đường → Cuối đường |
33.217.000 | 18.601.000 | 14.381.000 | 12.818.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48439 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÝ THƯỜNG KIỆT NGUYỄN TRƯỜNG TỘ → PHẠM NGŨ LÃO |
33.162.000 | 16.581.000 | 13.265.000 | 10.612.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48440 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÝ THƯỜNG KIỆT LÊ QUÝ ĐÔN → BÀ TRIỆU |
33.162.000 | 16.581.000 | 13.265.000 | 10.612.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |