Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 48401 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Hoàng Văn Thái Đầu đường → Cuối đường |
33.217.000 | 18.601.000 | 14.381.000 | 12.818.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48402 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nghĩa Tân Đầu đường → Cuối đường |
33.217.000 | 18.601.000 | 14.381.000 | 12.818.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48403 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nghĩa Đô Đầu đường → Cuối đường |
33.217.000 | 18.601.000 | 14.381.000 | 12.818.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48404 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Minh Tảo Cho đoạn từ ngã ba giao cắt phố dự kiến đặt tên "Hoàng Minh Thảo" tại Công an và Trạm y tế phường Xuân Tảo → đến ngã ba giao cắt đường Xuân La tại cổng chào làng nghề Xuân Tảo |
33.217.000 | 18.601.000 | 14.381.000 | 12.818.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48405 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Quốc Trị Đầu đường → Tú Mỡ |
33.217.000 | 18.601.000 | 14.381.000 | 12.818.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48406 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Thị Duệ Ngã ba giao cắt phố Trung Kính (Tại ngõ 219) → Ngã ba giao cắt phố Nguyễn Quốc Trị |
33.217.000 | 18.601.000 | 14.381.000 | 12.818.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48407 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Như Uyên Ngã tư giao cắt đường Trung Kính - Yên Hòa (Số 299 phố Trung Kính) → Ngã tư giao cắt phố Nguyễn Chánh - Nguyễn Quốc Trị (Số 150 Nguyễn Chánh) |
33.217.000 | 18.601.000 | 14.381.000 | 12.818.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48408 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Ngọc Vũ Đầu đường → Cuối đường |
33.217.000 | 18.601.000 | 14.381.000 | 12.818.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48409 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Ngọc Nại Đầu đường → Cuối đường |
33.217.000 | 18.601.000 | 14.381.000 | 12.818.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48410 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Khang Đường cũ qua khu dân cư |
33.217.000 | 18.601.000 | 14.381.000 | 12.818.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48411 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Đình Hoàn Đầu đường → Cuối đường |
33.217.000 | 18.601.000 | 14.381.000 | 12.818.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48412 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Đường nối Quốc lộ 1A - Trương Định Giải Phóng (Quốc lộ 1A) → Trương Định |
33.217.000 | 18.601.000 | 14.381.000 | 12.818.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48413 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Dương Quảng Hàm Đầu đường → Cuối đường |
33.217.000 | 18.601.000 | 14.381.000 | 12.818.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48414 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Đinh Núp Ngã ba giao cắt phố Nguyễn Chánh (Tại ô đất A5 và A7) → Ngã tư giao cắt phố Tú Mỡ |
33.217.000 | 18.601.000 | 14.381.000 | 12.818.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48415 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Đỗ Mười Ngã ba giao cắt cạnh ngõ 95 phố Nam Dư → Chân cầu Thanh Trì (tại tổ dân phố 12 - phường Lĩnh Nam) |
33.217.000 | 18.601.000 | 14.381.000 | 12.818.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48416 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Đỗ Mười Từ ngã tư giao cắt đường Giải Phóng - phố Hoàng Liệt → Ngã ba giao cắt cạnh ngõ 95 phố Nam Dư |
33.217.000 | 18.601.000 | 14.381.000 | 12.818.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48417 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Đỗ Nhuận Đầu đường → Cuối đường |
33.217.000 | 18.601.000 | 14.381.000 | 12.818.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48418 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Đặng Thùy Trâm Đầu đường → Cuối đường |
33.217.000 | 18.601.000 | 14.381.000 | 12.818.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48419 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Cù Chính Lan Đầu đường → Cuối đường |
33.217.000 | 18.601.000 | 14.381.000 | 12.818.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48420 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Vương Thừa Vũ Đầu đường → Cuối đường |
33.217.000 | 18.601.000 | 14.381.000 | 12.818.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |