Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 48261 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 13 (KDC HIM LAM 6A) ĐƯỜNG SỐ 14 → ĐƯỜNG SỐ 24 |
33.700.000 | 16.850.000 | 13.480.000 | 10.784.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 48262 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG 1 (KDC SÔNG ÔNG LỚN - KCN SỐ 6 - LÔ SỐ 4) ĐƯỜNG SỐ 10 → ĐƯỜNG SỐ 6 |
33.700.000 | 16.850.000 | 13.480.000 | 10.784.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 48263 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG 2 (KDC SÔNG ÔNG LỚN - KCN SỐ 6 - LÔ SỐ 4) ĐƯỜNG SỐ 5 → CUỐI ĐƯỜNG |
33.700.000 | 16.850.000 | 13.480.000 | 10.784.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 48264 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KDC HIỆP THÀNH III, KDC PHÚ THUẬN (PHÚC ĐẠT) BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
33.700.000 | 16.850.000 | 13.480.000 | 10.784.000 | - | Đất ở |
| 48265 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC KHU 9 PHƯỜNG PHÚ HÒA ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG DƯỚI 9M |
33.700.000 | 16.850.000 | 13.480.000 | 10.784.000 | - | Đất ở |
| 48266 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Ngô Quyền Đoạn từ đất nhà số 1 (Nam đường), nhà số 2 (Bắc đường) → đến hết đất nhà số 113 (Nam đường), nhà số 118 (Bắc đường) |
33.705.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 48267 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Tràm 1
|
33.720.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 48268 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Đường C.M.T.8 Cầu Quan - Đường Hoàng Lê Kha (Ngã tư Bọng Dầu) |
33.750.000 | 23.625.000 | 13.500.000 | 3.375.000 | - | Đất ở |
| 48269 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Khu đô thị nối đường Lạch Tray với đường Hồ Sen - Cầu Rào 2, phường Hàng Kênh (Công ty ICC làm chủ đầu tư): Đường nội bộ có mặt cắt 25m Đầu đường → Cuối đường |
33.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48270 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Đường Lê Quang Đạo Đông Khê → An Đà |
33.750.000 | 15.795.000 | 13.185.000 | 9.225.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48271 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 18 (KDC TÂN BÌNH) ĐƯỜNG SỐ 1 → VÀNH ĐAI TRONG |
33.700.000 | 16.850.000 | 13.480.000 | 10.784.000 | - | Đất ở |
| 48272 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 18 (KDC HIM LAM 6A) ĐƯỜNG SỐ 11 → ĐƯỜNG SỐ 15 |
33.700.000 | 16.850.000 | 13.480.000 | 10.784.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 48273 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 16 (KDC CONIC) VÀNH ĐAI TRONG → ĐƯỜNG SỐ 7 |
33.700.000 | 16.850.000 | 13.480.000 | 10.784.000 | - | Đất ở |
| 48274 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 1C (KDC TÂN BÌNH) ĐƯỜNG SỐ 14 → ĐẾN CUỐI ĐƯỜNG |
33.700.000 | 16.850.000 | 13.480.000 | 10.784.000 | - | Đất ở |
| 48275 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 1D (KDC TÂN BÌNH) ĐƯỜNG SỐ 15 → ĐƯỜNG SỐ 16 |
33.700.000 | 16.850.000 | 13.480.000 | 10.784.000 | - | Đất ở |
| 48276 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 1E (KDC TÂN BÌNH) ĐƯỜNG SỐ 18 → ĐẾN CUỐI ĐƯỜNG |
33.700.000 | 16.850.000 | 13.480.000 | 10.784.000 | - | Đất ở |
| 48277 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 1B (KDC TÂN BÌNH) ĐƯỜNG SỐ 8 → ĐƯỜNG SỐ 10 |
33.700.000 | 16.850.000 | 13.480.000 | 10.784.000 | - | Đất ở |
| 48278 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 3A (KDC TÂN BÌNH) ĐƯỜNG SỐ 2, 4 → ĐƯỜNG SỐ 10 |
33.700.000 | 16.850.000 | 13.480.000 | 10.784.000 | - | Đất ở |
| 48279 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 3 (KDC TÂN BÌNH) ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 6 |
33.700.000 | 16.850.000 | 13.480.000 | 10.784.000 | - | Đất ở |
| 48280 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 26 (KDC HIM LAM 6A) ĐƯỜNG SỐ 11 → ĐƯỜNG SỐ 15 |
33.700.000 | 16.850.000 | 13.480.000 | 10.784.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |