Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 48241 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Lương 18
|
33.880.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 48242 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Đình Chiểu Lê Văn Hiến → Đa Mặn 7 |
33.890.000 | 12.320.000 | 10.580.000 | 8.660.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 48243 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Bá Lân Đoạn 4,0m |
33.770.000 | 17.670.000 | 15.260.000 | 12.530.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 48244 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Đức An Đoạn 7,5m |
33.770.000 | 8.380.000 | 7.180.000 | 5.890.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48245 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tân Lập 1
|
33.780.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 48246 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Hữu Khánh
|
33.780.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 48247 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
NGUYỄN TRÃI CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HÙNG VƯƠNG |
33.800.000 | 16.900.000 | 13.520.000 | 10.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48248 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 25, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) ĐƯỜNG BẮC NAM II, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) → CUỐI ĐƯỜNG |
33.800.000 | 16.900.000 | 13.520.000 | 10.816.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 48249 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ TỔ 2, HỂM SỐ 10, ĐƯỜNG 7, KHU PHỐ 51 (PHƯỜNG TAM BÌNH CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
33.800.000 | 16.900.000 | 13.520.000 | 10.816.000 | - | Đất ở |
| 48250 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
SINCO TRỌN ĐƯỜNG |
33.800.000 | 16.900.000 | 13.520.000 | 10.816.000 | - | Đất ở |
| 48251 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22) ĐỒNG TÂM → NGÃ 4 HỒNG CHÂU |
33.800.000 | 16.900.000 | 13.520.000 | 10.816.000 | - | Đất ở |
| 48252 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Thới Sơn |
LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22) GIÁP RANH XÃ BÀ ĐIỂM → NGÃ 4 HỒNG CHÂU |
33.800.000 | 16.900.000 | 13.520.000 | 10.816.000 | - | Đất ở |
| 48253 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22) NGÃ 4 TRUNG CHÁNH → ĐỒNG TÂM (GIÁP RANH XÃ HÓC MÔN) |
33.800.000 | 16.900.000 | 13.520.000 | 10.816.000 | - | Đất ở |
| 48254 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐƯỜNG VÀO KHO XĂNG DẦU PETECHIM TRỌN ĐƯỜNG |
33.800.000 | 16.900.000 | 13.520.000 | 10.816.000 | - | Đất ở |
| 48255 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Đường Lê Thanh Nghị Phố Nguyễn Văn Trang (chợ Cuối) → Ngã tư chợ Cuối |
33.800.000 | 13.000.000 | 6.300.000 | 5.400.000 | - | Đất ở |
| 48256 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Trần Phú (đoạn dạ cầu Kim Sơn) Tôn Đức Thắng → Hẻm 1 (Ngân Hàng Eximbank) |
33.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 48257 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đỗ Anh Hàn Ngô Quyền → Lê Chân |
33.820.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48258 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐƯỜNG SỐ H (KHU TÁI ĐỊNH CƯ 38HA) GIÁP VỚI ĐƯỜNG DƯƠNG THỊ GIANG LỘ GIỚI 25M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG C LỘ GIỚI 20M |
33.700.000 | 16.850.000 | 13.480.000 | 10.784.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48259 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐƯỜNG SỐ 3A (KHU TÁI ĐỊNH CƯ 38HA) GIÁP VỚI ĐƯỜNG DƯƠNG THỊ GIANG LỘ GIỚI 25M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG G1 LỘ GIỚI 12M |
33.700.000 | 16.850.000 | 13.480.000 | 10.784.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48260 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 16 (KDC HIM LAM 6A) ĐƯỜNG SỐ 11 → ĐƯỜNG SỐ 15 |
33.700.000 | 16.850.000 | 13.480.000 | 10.784.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |