Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 4801 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường Ngô Chân Lưu | Đường (TK3) từ giáp đường Quang Trung (thửa 175) đến nhà ông Trị (thửa số 183, tờ bản đồ số 03)
|
12.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4802 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
ĐT 747A ĐT.747B (RANH PHƯỜNG BÌNH CƠ) → CẦU BÌNH CƠ |
12.800.000 | 6.400.000 | 5.120.000 | 4.096.000 | - | Đất ở |
| 4803 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC tiếp giáp về phía Tây khu đô thị FPT - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 10,5m |
12.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4804 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
KÊNH T1 BÀ ĐIỂM 5 → XUÂN THỚI THƯỢNG 8 |
12.800.000 | 6.400.000 | 5.120.000 | 4.096.000 | - | Đất ở |
| 4805 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
PHẠM THỊ TÂN (ĐƯỜNG NGÃ TƯ THÀNH ĐỘI ĐẾN ĐƯỜNG HUỲNH VĂN LŨY) HOÀNG HOA THÁM → HUỲNH VĂN LŨY |
12.800.000 | 6.400.000 | 5.120.000 | 4.096.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4806 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 2 (KDC CONIC) ĐƯỜNG SỐ 3 → ĐƯỜNG SỐ 11 |
12.800.000 | 6.400.000 | 5.120.000 | 4.096.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4807 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Thánh Tông Đoạn từ trạm Biến áp kéo thẳng về phía Đông giáp đê Đế Võng |
12.770.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4808 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mê Linh Đoạn 15m |
12.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4809 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Mê Linh
|
12.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4810 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐH.408 ĐT.742 (PHÚ CHÁNH CŨ) → PHÚ CHÁNH 33 (THỬA ĐẤT SỐ 770, TỜ BẢN ĐỒ 5) |
12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 | - | Đất ở |
| 4811 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
DƯƠNG THỊ SANG (ĐƯỜNG XƯƠNG CÁ 2) VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) → THỬA 81, TỜ 84 |
12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4812 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thuận Trà 1 (KDC Thuận Trà mở rộng) - Phường Hòa Thuận Đoạn có mặt cắt đường rộng 16,5m |
12.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4813 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
NHỮNG TUYẾN ĐƯỜNG GIAO THÔNG TRONG ĐÔ THỊ CHƯA ĐƯỢC XÁC ĐỊNH Ở TRÊN, ĐƯỢC TRẢI NHỰA CÓ CHIỀU RỘNG TỪ 4M TRỞ LÊN, CÓ ĐIỂM ĐẦU TIẾP GIÁP QUỐC LỘ 51 (ĐƯỜNG ĐỘC LẬP)
|
12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 | - | Đất ở |
| 4814 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
TÔN ĐỨC THẮNG (QUY HOẠCH SỐ 15) QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA ĐÔNG |
12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 | - | Đất ở |
| 4815 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
VÕ THỊ SÁU (ĐH.402) LÝ TỰ TRỌNG (ĐH.403) → ĐT.747B (TỈNH LỘ 11) |
12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 | - | Đất ở |
| 4816 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐƯỜNG SỐ 2 (KDC HỒ BẮC) ĐƯỜNG SỐ 2 → ĐƯỜNG SỐ 5 |
12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4817 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG SỐ 5 (KTĐC 30HA VLB) ĐƯỜNG TRẦN HẢI PHỤNG → ĐƯỜNG SỐ 4 |
12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4818 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
HUỲNH VĂN CÙ CẦU PHÚ CƯỜNG → NGÃ 4 CHỢ CÂY DỪA |
12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4819 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
ĐƯỜNG VÀO KHU DÂN CƯ K8 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → KHU DÂN CƯ THANH LỄ |
12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4820 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
TRƯƠNG ĐỊNH (ĐƯỜNG KHU HOÀNG HOA THÁM) ĐƯỜNG VÀO KHU DÂN CƯ K8 → NGUYỄN VĂN TRỖI |
12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |