Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 48121 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn |
TRẦN THÁNH TÔNG HUỲNH VĂN NGHỆ → TRẦN THỊ TRỌNG |
34.100.000 | 17.050.000 | 13.640.000 | 10.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48122 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI < 12M TRONG KHU DÂN CƯ MỚI PHƯỜNG 4 CŨ TRỌN ĐƯỜNG |
34.100.000 | 17.050.000 | 13.640.000 | 10.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48123 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
ĐƯỜNG CHÙA HỘI KHÁNH BÁC SĨ YERSIN → CTY TNHH HỒNG ĐỨC |
34.100.000 | 17.050.000 | 13.640.000 | 10.912.000 | - | Đất ở |
| 48124 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ Khê 2
|
34.070.000 | 12.740.000 | 11.050.000 | 8.500.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48125 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hóa Sơn 1
|
34.070.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 48126 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bắc Sơn Tôn Đức Thắng → Phan Khoan |
34.080.000 | 10.670.000 | 8.920.000 | 7.460.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 48127 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bùi Tá Hán
|
34.090.000 | 8.740.000 | 7.510.000 | 6.140.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48128 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
BẾN XE VÀO CHỢ BẾN CÁT (LÔ D) HÙNG VƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 98 VÀ 766, TỜ BẢN ĐỒ 29) → THỬA ĐẤT SỐ 71 VÀ 235, TỜ BẢN ĐỒ 29 |
34.100.000 | 17.050.000 | 13.640.000 | 10.912.000 | - | Đất ở |
| 48129 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 20 (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 13 → ĐƯỜNG SỐ 17 |
34.100.000 | 17.050.000 | 13.640.000 | 10.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48130 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 19 (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 2 → ĐƯỜNG SỐ 22 |
34.100.000 | 17.050.000 | 13.640.000 | 10.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48131 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 17 (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 22 → ĐƯỜNG SỐ 2 |
34.100.000 | 17.050.000 | 13.640.000 | 10.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48132 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 5 (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 8 → ĐƯỜNG SỐ 4 |
34.100.000 | 17.050.000 | 13.640.000 | 10.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48133 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 3 (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 8 → ĐƯỜNG SỐ 4 |
34.100.000 | 17.050.000 | 13.640.000 | 10.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48134 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 18 (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 19 |
34.100.000 | 17.050.000 | 13.640.000 | 10.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48135 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 24 (KDC BÌNH HƯNG) TRỌN ĐƯỜNG → TRỌN ĐƯỜNG |
34.100.000 | 17.050.000 | 13.640.000 | 10.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48136 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 22 (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 21 → ĐƯỜNG SỐ 1 |
34.100.000 | 17.050.000 | 13.640.000 | 10.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48137 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 9 (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 10 → ĐƯỜNG SỐ 24 |
34.100.000 | 17.050.000 | 13.640.000 | 10.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48138 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 7 (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 10 → ĐƯỜNG SỐ 2 |
34.100.000 | 17.050.000 | 13.640.000 | 10.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48139 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
HÒA BÌNH KHỔNG TỬ → ĐẶNG VĂN BI |
34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48140 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐỒNG TIẾN HỒNG ĐỨC → CUỐI ĐƯỜNG |
34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |