Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 48101 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Quảng An Đầu đường → Cuối đường |
34.140.000 | 19.167.000 | 15.167.000 | 13.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 48102 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Quảng Bá Đầu đường → Cuối đường |
34.140.000 | 19.167.000 | 15.167.000 | 13.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 48103 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Quảng Khánh Đầu đường → Cuối đường |
34.140.000 | 19.167.000 | 15.167.000 | 13.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 48104 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nhật Chiêu Đầu đường → Cuối đường |
34.140.000 | 19.167.000 | 15.167.000 | 13.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 48105 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Đình Thi Đầu đường → Cuối đường |
34.140.000 | 19.167.000 | 15.167.000 | 13.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 48106 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Trích Sài Đầu đường → Cuối đường |
34.140.000 | 19.167.000 | 15.167.000 | 13.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 48107 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Thụy Khuê Dốc Tam Đa → Cuối đường |
34.140.000 | 19.167.000 | 15.167.000 | 13.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 48108 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Yên Thế Đầu đường → Cuối đường |
34.140.000 | 19.167.000 | 15.167.000 | 13.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 48109 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Yên Hoa Đầu đường → Cuối đường |
34.140.000 | 19.167.000 | 15.167.000 | 13.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 48110 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Vệ Hồ Đầu đường → Cuối đường |
34.140.000 | 19.167.000 | 15.167.000 | 13.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 48111 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 5A.B.C (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 6 → ĐƯỜNG SỐ 4 |
34.100.000 | 17.050.000 | 13.640.000 | 10.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48112 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 6 (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 5 → ĐƯỜNG SỐ 21 |
34.100.000 | 17.050.000 | 13.640.000 | 10.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48113 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 4 (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 7 |
34.100.000 | 17.050.000 | 13.640.000 | 10.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48114 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 12 (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 11 → ĐƯỜNG SỐ 19 |
34.100.000 | 17.050.000 | 13.640.000 | 10.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48115 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 11 (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 10 → ĐƯỜNG SỐ 24 |
34.100.000 | 17.050.000 | 13.640.000 | 10.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48116 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 13 (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 24 → ĐƯỜNG SỐ 14 |
34.100.000 | 17.050.000 | 13.640.000 | 10.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48117 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 15 (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 10 → ĐƯỜNG SỐ 18 |
34.100.000 | 17.050.000 | 13.640.000 | 10.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48118 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 16 (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 21 → ĐƯỜNG SỐ 13 |
34.100.000 | 17.050.000 | 13.640.000 | 10.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48119 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
NGÔ QUYỀN (LÔ C CHỢ BẾN CÁT) HÙNG VƯƠNG → ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 1 VÀ 215, TỜ BẢN ĐỒ 35 |
34.100.000 | 17.050.000 | 13.640.000 | 10.912.000 | - | Đất ở |
| 48120 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
LÔ A CHỢ BẾN CÁT THỬA ĐẤT SỐ 162, TỜ BẢN ĐỒ 29 → NGÔ QUYỀN (THỬA ĐẤT SỐ 353, TỜ BẢN ĐỒ 29) |
34.100.000 | 17.050.000 | 13.640.000 | 10.912.000 | - | Đất ở |