Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 48061 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐÀO DUY TỪ (P.THẮNG TAM CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
34.210.000 | 17.105.000 | 13.684.000 | 10.947.000 | - | Đất ở |
| 48062 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐỒ CHIỂU HẺM 120 → ĐOẠN CÒN LẠI |
34.210.000 | 17.105.000 | 13.684.000 | 10.947.000 | - | Đất ở |
| 48063 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
An Dương Vương (đường gom chân đê) Ngõ 1 An Dương Vương (trong đê) → Ngõ 14 An Dương Vương (trong đê) |
34.230.000 | 19.511.000 | 15.194.000 | 13.578.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48064 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Hoàng Tôn Lạc Long Quân → Võ Chí Công |
34.230.000 | 19.511.000 | 15.194.000 | 13.578.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48065 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Khoái (bên trong đê) Đầu đường → Hết địa phận phường Hai Bà Trưng |
34.230.000 | 19.511.000 | 15.194.000 | 13.578.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48066 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Võng Thị Đầu đường → Cuối đường |
34.230.000 | 19.511.000 | 15.194.000 | 13.578.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48067 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hồ Thấu Hà Kỳ Ngộ → Phạm Vấn |
34.190.000 | 6.990.000 | 5.990.000 | 4.910.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 48068 | Thành phố Hải Phòng phường Kinh Môn |
Đường Thanh Niên Giáp cây xăng Hiệp An → Giáp Ngã tư trụ sở Công an phường Kinh Môn |
34.200.000 | 13.700.000 | 6.800.000 | 5.500.000 | - | Đất ở |
| 48069 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bùi Viện
|
34.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 48070 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M TRỌN ĐƯỜNG |
34.200.000 | 17.100.000 | 13.680.000 | 10.944.000 | - | Đất ở |
| 48071 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 12M KHU TÁI ĐỊNH CƯ MAN THIỆN 3 TRỌN ĐƯỜNG |
34.200.000 | 17.100.000 | 13.680.000 | 10.944.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48072 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG 7, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ ĐƯỜNG SỐ 24, KHU NHÀ ĐÔNG NAM → CUỐI ĐƯỜNG |
34.200.000 | 17.100.000 | 13.680.000 | 10.944.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48073 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG 5, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ NGUYỄN THỊ NHUNG → ĐƯỜNG 15, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 |
34.200.000 | 17.100.000 | 13.680.000 | 10.944.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48074 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
An Dương Vương Lý Thường Kiệt → Hùng Vương |
34.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 48075 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Uy Nỗ xã Uy Nỗ cũ (Từ Ngã ba Ga Đông Anh qua bệnh viện Bắc Thăng Long đến đường Chợ Kim đi Nguyên Khê) |
34.200.000 | 23.580.000 | 19.110.000 | 17.530.000 | - | Đất ở |
| 48076 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Ga Đông Anh (Đoạn từ Quốc lộ 3 đến ngã ba Ấp Tó) |
34.200.000 | 23.580.000 | 19.110.000 | 17.530.000 | - | Đất ở |
| 48077 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Đản Dị (từ ngã ba giao cắt với đường Cao Lỗ đến điểm giao cắt với đường Ga Đông Anh) |
34.200.000 | 23.580.000 | 19.110.000 | 17.530.000 | - | Đất ở |
| 48078 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Kính Nỗ (Thuộc địa bàn xã Thư Lâm) |
34.200.000 | 23.580.000 | 19.110.000 | 17.530.000 | - | Đất ở |
| 48079 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Hùng Sơn (Từ hết bệnh viện Đa Khoa huyện Đông Anh mặt đường Hùng Sơn đến ngã ba giao cắt đường liên thôn Đài Bi - Phúc Lộc tại thôn Phúc Lộc) |
34.200.000 | 23.580.000 | 19.110.000 | 17.530.000 | - | Đất ở |
| 48080 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Lê Đình Thiệp (từ giáp chợ Đông Anh đến đến ngã ba giao cắt đường DKĐT "Hùng Sơn", cạnh Nhà tang lễ Đông Anh (TDP 1, xã Đông Anh)) |
34.200.000 | 23.580.000 | 19.110.000 | 17.530.000 | - | Đất ở |