Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 48021 | Thành phố Đà Nẵng Quận Hải Châu cũ (Đà Nẵng) |
Khu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha) Đường 7,5m |
34.380.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48022 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ Đa Đông 4
|
34.390.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 48023 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ Đa Đông 2 Đoạn 4,0m |
34.390.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 48024 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ Đa Đông 8 Đoạn 4m |
34.390.000 | 17.670.000 | 15.260.000 | 12.530.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 48025 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH dự án Công viên nước Đông Hương | Đất ở biệt thự một mặt tiền giáp đường 7,5m (lòng đường là 7,5m, vỉa hè mỗi bên 4m)
|
34.399.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 48026 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
NGUYỄN PHI KHANH ĐƯỜNG 30/4 → NGUYỄN THÔNG |
34.310.000 | 17.155.000 | 13.724.000 | 10.979.000 | - | Đất ở |
| 48027 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
LƯƠNG VĂN NHO ĐƯỜNG 30/4 → TÔN ĐỨC THẮNG |
34.310.000 | 17.155.000 | 13.724.000 | 10.979.000 | - | Đất ở |
| 48028 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
HỒ BIỂU CHÁNH ĐƯỜNG 30/4 → TRẦN CAO VÂN |
34.310.000 | 17.155.000 | 13.724.000 | 10.979.000 | - | Đất ở |
| 48029 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
TÔN ĐỨC THẮNG LÊ VĂN LỘC → ĐƯỜNG QH 100M VÀO CẢNG SAO MAI BẾN ĐÌNH |
34.310.000 | 17.155.000 | 13.724.000 | 10.979.000 | - | Đất ở |
| 48030 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
TRẦN QUANG DIỆU LÊ VĂN LỘC → BẾN ĐÌNH 2 |
34.310.000 | 17.155.000 | 13.724.000 | 10.979.000 | - | Đất ở |
| 48031 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
TỐ HỮU ĐƯỜNG 30/4 → ÔNG ÍCH KHIÊM |
34.310.000 | 17.155.000 | 13.724.000 | 10.979.000 | - | Đất ở |
| 48032 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
ĐẶNG TRẦN ĐỨC (GIÁP SỞ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG CŨ)
|
34.310.000 | 17.155.000 | 13.724.000 | 10.979.000 | - | Đất ở |
| 48033 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
TRẦN VĂN THỜI (GIÁP TRƯỜNG THPT VŨNG TÀU)
|
34.310.000 | 17.155.000 | 13.724.000 | 10.979.000 | - | Đất ở |
| 48034 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
BÙI CÔNG MINH THI SÁCH → ĐƯỜNG 3/2 |
34.310.000 | 17.155.000 | 13.724.000 | 10.979.000 | - | Đất ở |
| 48035 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
ĐƯỜNG BẾN ĐÌNH 1, 2, 4, 6, 8 THEO QUY HOẠCH (BỔ SUNG) TRỌN ĐƯỜNG (ĐƯỜNG TRẢI NHỰA CÓ LÒNG ĐƯỜNG VÀ VỈA HÈ RỘNG 10M) |
34.310.000 | 17.155.000 | 13.724.000 | 10.979.000 | - | Đất ở |
| 48036 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
ĐƯỜNG BỜ KÈ RẠCH BẾN ĐÌNH DỰ ÁN NHÀ Ở ĐẠI AN → HẾT PHẦN ĐẤT GIAO CÔNG TY PHÁT TRIỂN NHÀ |
34.310.000 | 17.155.000 | 13.724.000 | 10.979.000 | - | Đất ở |
| 48037 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
NGUYỄN HỮU TIẾN NGUYỄN AN NINH → ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU BIỆT THỰ PHƯƠNG NAM |
34.310.000 | 17.155.000 | 13.724.000 | 10.979.000 | - | Đất ở |
| 48038 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Hữu Kính
|
34.320.000 | 11.860.000 | 10.150.000 | 8.340.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 48039 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Lê Đại Ngã ba giao phố Gia Thượng → Ngã ba giao ngõ 59 phố Nguyễn Gia Bồng tại điểm đối diện nghĩa trang Ngọc Thụy |
34.322.000 | 23.295.000 | 18.746.000 | 17.627.000 | - | Đất ở |
| 48040 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Ngọc Thụy (mặt đê và đường gom chân đê) Qua đường vào Bắc Cầu → Cầu Đông Trù |
34.322.000 | 23.295.000 | 18.746.000 | 17.627.000 | - | Đất ở |