Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 2301 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
PASTEUR CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CHÂU VĂN TIẾP |
24.900.000 | 12.450.000 | 9.960.000 | 7.968.000 | - | Đất ở |
| 2302 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN HUỆ CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CHÂU VĂN TIẾP |
24.900.000 | 12.450.000 | 9.960.000 | 7.968.000 | - | Đất ở |
| 2303 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Lương 20
|
24.860.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2304 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Trung Mỹ Tây |
TÂN CHÁNH HIỆP 36 TÂN CHÁNH HIỆP 34 → TÂN CHÁNH HIỆP 33 |
24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2305 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Trung Mỹ Tây |
TÂN CHÁNH HIỆP 03 TÂN CHÁNH HIỆP 07 → TÂN CHÁNH HIỆP 02 |
24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2306 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Trung Mỹ Tây |
TÂN CHÁNH HIỆP 07 NGUYỄN ÁNH THỦ → TÂN CHÁNH HIỆP 03 |
24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2307 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Trung Mỹ Tây |
TÂN CHÁNH HIỆP 25 HUỲNH THỊ HAI → TÂN CHÁNH HIỆP 18 |
24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2308 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Trung Mỹ Tây |
TÂN CHÁNH HIỆP 34 TÂN CHÁNH HIỆP 35 → TÂN CHÁNH HIỆP 36 |
24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2309 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
TÂN THỚI NHẤT 02 TÂN THỚI NHẤT 01 → TÂN THỚI NHẤT 05 |
24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2310 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG VÀO QUẢNG HÒA XƯƠNG NGUYỄN TRÃI → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 | - | Đất ở |
| 2311 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Duyên
|
24.800.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2312 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới An |
ĐƯỜNG LỘ GIỚI 30M KHU NHÀ Ở PHƯỜNG THỚI AN (KHU TÁI ĐỊNH CƯ, CÔNG TY TNHH TÂN NHÃ VINH) TRỌN ĐƯỜNG |
24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2313 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới An |
DƯƠNG THỊ MẠNH (THỚI AN 13) LÊ THỊ RIÊNG → CUỐI ĐƯỜNG |
24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2314 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới An |
DƯƠNG THỊ MẠNH (THỚI AN 13) LÊ VĂN KHƯƠNG → LÊ THỊ RIÊNG |
24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2315 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thới Hiệp |
TRẦN THỊ BẢY NGUYỄN THỊ BÚP → NGUYỄN ẢNH THỦ |
24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2316 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Chiều rộng đường từ 15m đến dưới 20m Đầu đường → Cuối đường |
24.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2317 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Chùa Hàng Tô Hiệu → Đường ven Hồ Lâm Tường mở rộng |
24.750.000 | 13.365.000 | 11.160.000 | 7.785.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2318 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Miếu Hai Xã Ngã ba Quán Sỏi → Đường Dư Hàng |
24.750.000 | 13.365.000 | 11.160.000 | 7.785.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2319 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Hoàng Quý Tô Hiệu → Cuối đường |
24.750.000 | 13.365.000 | 11.160.000 | 7.785.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2320 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Phan Đăng Lưu Ngã năm Kiến An → Ngã tư Cống Đôi |
24.750.000 | 10.800.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2321 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Ngọc Thạch
|
24.760.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2322 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
LÊ QUÝ ĐÔN (ĐI KHU 5) LÝ THƯỜNG KIỆT → PHẠM NGŨ LÃO |
24.700.000 | 12.350.000 | 9.880.000 | 7.904.000 | - | Đất ở |
| 2323 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
HỒ TÙNG MẬU (KHA VẠN CÂN - HÀNG KHÔNG) KHA VẠN CÂN → AN BÌNH (TRẠI HEO HÀNG KHÔNG) |
24.700.000 | 12.350.000 | 9.880.000 | 7.904.000 | - | Đất ở |
| 2324 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
NGUYỄN VĂN TRỖI (ĐI KHU 4) NGUYỄN DU → NGUYỄN AN NINH |
24.700.000 | 12.350.000 | 9.880.000 | 7.904.000 | - | Đất ở |
| 2325 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
NGUYỄN VĂN SIÊU (ĐƯỜNG TỔ 26 KHU PHỐ ĐÔNG TÂN) NGUYỄN AN NINH → CAO BÁ QUÁT |
24.700.000 | 12.350.000 | 9.880.000 | 7.904.000 | - | Đất ở |
| 2326 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
LÊ VĂN MẦM NỐI DÀI (KHU ĐẤT CÔNG PHƯỜNG TÂN ĐÔNG HIỆP) LÊ VĂN MẦM (CỔNG TRẠI GÀ, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1673, TỜ BẢN ĐỒ 3) → RANH KDC BICONSI (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 297, TỜ BẢN ĐỒ 62) |
24.700.000 | 12.350.000 | 9.880.000 | 7.904.000 | - | Đất ở |
| 2327 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 6, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI ĐƯỜNG 3, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI → ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI |
24.700.000 | 12.350.000 | 9.880.000 | 7.904.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2328 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
THẠNH MỸ LỢI, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI NGUYỄN THỊ ĐỊNH → ĐƯỜNG 16, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI |
24.700.000 | 12.350.000 | 9.880.000 | 7.904.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2329 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 16, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI NGUYỄN THỊ ĐỊNH → ĐƯỜNG 18, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI |
24.700.000 | 12.350.000 | 9.880.000 | 7.904.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2330 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Dịch Vọng Đầu đường → Cuối đường |
24.581.000 | 14.633.000 | 11.852.000 | 10.611.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2331 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Doãn Khuê Từ ngã ba giao đường Hoàng Minh Thảo tại toà chung cư N01-T2 khu Ngoại Giao Đoàn → Ngã ba giao phố Nguyễn Xuân Khoát |
24.581.000 | 14.633.000 | 11.852.000 | 10.611.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2332 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Ngô Gia Tự Văn Cao → Lê Hồng Phong |
24.500.000 | 12.600.000 | 11.025.000 | 7.735.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2333 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG ĐINH ĐỨC THIỆN TRỌN ĐƯỜNG |
24.500.000 | 12.250.000 | 9.800.000 | 7.840.000 | - | Đất ở |
| 2334 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Phùng Hưng Trường Chinh → Đê |
24.500.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 2335 | Thành phố Hải Phòng phường Ngô Quyền |
Đường rộng trên 30m thuộc dự án Ngã 5 sân bay Cát Bi và các đường có mặt cắt tương tự nối ra đường Lê Hồng Phong Đầu đường → Cuối đường |
24.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2336 | Thành phố Hải Phòng phường Ngô Quyền |
Máy Tơ Lê Lai → Nguyễn Trãi |
24.500.000 | 12.600.000 | 11.025.000 | 7.735.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2337 | Thành phố Hải Phòng phường Ngô Quyền |
Lê Lai Ngã sáu → Ngã ba Máy Tơ |
24.500.000 | 12.600.000 | 11.025.000 | 7.735.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2338 | Thành phố Hải Phòng phường Ngô Quyền |
Đà Nẵng Cầu Tre → Hết địa phận phường |
24.500.000 | 12.600.000 | 11.025.000 | 7.735.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2339 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Đường rộng trên 30m thuộc dự án Ngã 5 sân bay Cát Bi và các đường có mặt cắt tương tự nối ra đường Lê Hồng Phong Đầu đường → Cuối đường |
24.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2340 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Phạm Minh Đức Đầu đường → Cuối đường |
24.500.000 | 12.600.000 | 11.025.000 | 7.735.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2341 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Phố Nhà Thương Đầu đường → Cuối đường |
24.500.000 | 12.600.000 | 11.025.000 | 7.735.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2342 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Kênh Dương Nguyễn Văn Linh → Hào Khê |
24.500.000 | 12.600.000 | 11.025.000 | 7.735.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2343 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Lê Chân Đầu đường → Cuối đường |
24.500.000 | 12.600.000 | 11.025.000 | 7.735.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2344 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Tôn Đức Thắng Ngã tư An Dương → Cầu An Dương |
24.500.000 | 12.600.000 | 11.025.000 | 7.735.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2345 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Hồ Xuân Hương Đầu đường → Cuối đường |
24.500.000 | 12.600.000 | 11.025.000 | 7.735.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2346 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Đường Hà Nội Cầu Xi Măng → Ngã năm Thượng Lý |
24.500.000 | 12.600.000 | 11.025.000 | 7.735.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2347 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Ký Con Đầu đường → Cuối đường |
24.500.000 | 12.600.000 | 11.025.000 | 7.070.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2348 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Kỳ Đồng Đầu đường → Cuối đường |
24.500.000 | 12.600.000 | 11.025.000 | 7.735.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2349 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
ĐƯỜNG NỘI BỘ DỰ ÁN KHU TÁI ĐỊNH CƯ AN VIỆT, PHƯỜNG PHÚ HỮU TRỌN ĐƯỜNG |
24.500.000 | 12.250.000 | 9.800.000 | 7.840.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2350 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG VIỆT BẮC | Đoạn 1 Đường Thống Nhất → Đường Ga Thái Nguyên |
24.500.000 | 14.700.000 | 8.820.000 | 5.292.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2351 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Khu dân cư mới phía Nam thôn Cậy xã Long Xuyên Đường gom Đường 395, đường có mặt cắt Bn=14,5 m |
24.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2352 | Thành phố Hải Phòng phường Ngô Quyền |
Nguyễn Trãi Đầu đường → Cuối đường |
24.500.000 | 12.600.000 | 11.025.000 | 7.735.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2353 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Lý Bôn Lê Lợi → Hoàng Diệu |
24.420.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2354 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Anh Xuân
|
24.470.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2355 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
BẠCH ĐẰNG CẦU ÔNG KIỂM → CỔNG TRƯỜNG SỸ QUAN CÔNG BINH + NGUYỄN VĂN TIẾT |
24.400.000 | 12.200.000 | 9.760.000 | 7.808.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2356 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
KHA VẠN CÂN CẦU GÒ DƯA ĐẾN CẦU BÌNH LỢI → BÊN CÓ ĐƯỜNG SẮT |
24.400.000 | 12.200.000 | 9.760.000 | 7.808.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2357 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường vào thôn Kim Bài Đoạn từ giáp Quốc lộ 21B đến đê sông Đáy |
24.350.000 | 18.055.000 | 14.153.000 | 12.988.000 | - | Đất ở |
| 2358 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường vào thôn Cát Động Đoạn từ giáp Quốc lộ 21B đến đường vào thôn Cát Động |
24.350.000 | 18.055.000 | 14.153.000 | 12.988.000 | - | Đất ở |
| 2359 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bùi Vịnh Đoạn 7,5m |
24.360.000 | 8.360.000 | 7.250.000 | 5.910.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 2360 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
LÝ TẾ XUYÊN LINH ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG |
24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2361 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Đông |
LÊ BÔI PHẠM THẾ HIỂN → TRỊNH QUANG NGHỊ |
24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2362 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
TỈNH LỘ 43 NGÃ 4 GÒ DƯA → RANH PHƯỜNG BÌNH HÒA |
24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2363 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
PHÚ CHÂU ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) → TÔ NGỌC VÂN |
24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2364 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
BÌNH CHIỂU TỈNH LỘ 43 → RAANH QUÂN ĐOÀN |
24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2365 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
CÁC ĐƯỜNG NHÁNH LÊN CẦU VƯỢT GÒ DƯA, PHƯỜNG TAM BÌNH TRỌN ĐƯỜNG |
24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2366 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HƯNG PHÚ (P. TAM PHÚ CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2367 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
CÂY KEO TÔ NGỌC VÂN → CUỐI ĐƯỜNG |
24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2368 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
CÁC ĐƯỜNG LÔ TRONG KHU DÂN CƯ PHƯỜNG 9, 10 CŨ TRỌN ĐƯỜNG |
24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2369 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
ĐƯỜNG 30/4 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2370 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
MAI AM NGUYỄN ĐỨC NGỮ TRỌN ĐƯỜNG |
24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2371 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
MỄ CỐC TRỌN ĐƯỜNG |
24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2372 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
MAI HẮC ĐẾ TRỌN ĐƯỜNG |
24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2373 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
LÝ ĐẠO THÀNH TRỌN ĐƯỜNG |
24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2374 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <16M TRỌN ĐƯỜNG |
24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2375 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRỌN ĐƯỜNG |
24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2376 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
ĐƯỜNG 30/4 PHÚ LỢI → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2377 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
TAM CHÂU PHÚ CHÂU → CUỐI ĐƯỜNG |
24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2378 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
TÔ NGỌC VÂN CẦU TRẮNG 2 → ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) |
24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2379 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
ĐƯỜNG NHÁNH NỘI BỘ KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ TÂN HƯNG (KIỀU ĐÀM NI TỰ)
|
24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2380 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thuận |
PHẠM THI BA TRỌN ĐƯỜNG |
24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2381 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thuận |
ĐÀO TRÍ GÒ Ô MÔI → HOÀNG QUỐC VIỆT |
24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2382 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thuận |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ (CỦA CTY TTNT ĐẦU TƯ (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) TRỌN ĐƯỜNG |
24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2383 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thuận |
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ (CỦA CTY VẠN PHÁT HƯNG ĐẦU TƯ) TRỌN ĐƯỜNG |
24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2384 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồng |
Đường 390C Khu Đồng Ngọ (Mặt cắt từ 5m đến 9m) Thửa 02, tờ 33 (Giáp P.Thành Đông) → Thửa 20, tờ 23 (Lối ra Cầu 789) |
24.300.000 | 13.100.000 | 6.900.000 | 4.100.000 | - | Đất ở |
| 2385 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
ĐƯỜNG SỐ 3, 5 KHU DÂN CƯ THƯƠNG MẠI UYÊN HƯNG ĐT.747A → TRƯƠNG THỊ NỞ |
24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 | - | Đất ở |
| 2386 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
GÒ NỔI TRỌN ĐƯỜNG |
24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2387 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 429, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A (CŨ) LÊ VĂN VIỆT → ĐƯỜNG 385 |
24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2388 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG D2, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A (CŨ) LÊ VĂN VIỆT → ĐƯỜNG D1, PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ) |
24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2389 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Châu Trinh Đoạn từ ngã tư đường Tôn Đức Thắng - Duy Tân → đến ngã tư đường Cao Hồng Lãnh - Nguyễn Văn Bổng |
24.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2390 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trị Đông |
ĐÌNH NGHI XUÂN, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG PHAN ANH → LIÊN KHU 511-12 |
24.200.000 | 12.100.000 | 9.680.000 | 7.744.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2391 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 14, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG GIÁO XỨ MỸ HÒA → ĐƯỜNG 18, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
24.100.000 | 12.050.000 | 9.640.000 | 7.712.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2392 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 29, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 21, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 24, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
24.100.000 | 12.050.000 | 9.640.000 | 7.712.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2393 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 36, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY NGUYỄN THỊ ĐỊNH → CUỐI ĐƯỜNG |
24.100.000 | 12.050.000 | 9.640.000 | 7.712.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2394 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 37, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 21, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG |
24.100.000 | 12.050.000 | 9.640.000 | 7.712.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2395 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 48, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 46, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG |
24.100.000 | 12.050.000 | 9.640.000 | 7.712.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2396 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 43, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG → CUỐI ĐƯỜNG |
24.100.000 | 12.050.000 | 9.640.000 | 7.712.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2397 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 44, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG → CUỐI ĐƯỜNG |
24.100.000 | 12.050.000 | 9.640.000 | 7.712.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2398 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
NGUYỄN VĂN GIÁP, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG HẺM 112, ĐƯỜNG 42, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 6, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
24.100.000 | 12.050.000 | 9.640.000 | 7.712.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2399 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
NGUYỄN VĂN GIÁP, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG BÌNH TRƯNG, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG - CÁT LÁI → HẺM 112, ĐƯỜNG 42, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
24.100.000 | 12.050.000 | 9.640.000 | 7.712.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2400 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 35, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY NGUYỄN TUYỂN → NGUYỄN DUY TRINH |
24.100.000 | 12.050.000 | 9.640.000 | 7.712.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |