Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 47541 | Thành phố Đà Nẵng Quận Thanh Khê cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư thuộc địa bàn các phường: Thanh Khê Đông, Thanh Khê Tây, Xuân Hà và Hòa Khê (trừ khu Khu dân cư kiệt 285 Trần Cao Vân) Đường 15m |
35.630.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 47542 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ngũ Hành Sơn
|
35.640.000 | 9.800.000 | 8.340.000 | 6.820.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 47543 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Vũ Ngọc Phan Nguyên Hồng → Láng hạ |
35.650.000 | 19.989.000 | 15.330.000 | 13.665.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 47544 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Nguyên Hồng Huỳnh Thúc Kháng → Vũ Ngọc Phan |
35.650.000 | 19.989.000 | 15.330.000 | 13.665.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 47545 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Hoàng Ngọc Phách Nguyên Hồng → Láng Hạ |
35.650.000 | 19.989.000 | 15.330.000 | 13.665.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 47546 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ngô Quang Huy
|
35.670.000 | 12.240.000 | 10.510.000 | 8.570.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 47547 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vương Thừa Vũ Hồ Nghinh → Cuối đường |
35.670.000 | 10.200.000 | 8.760.000 | 7.140.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 47548 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
LÊ ĐÌNH THỤ VƯỜN LÀI → ĐƯỜNG SỐ 1 |
35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 47549 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
NGUYỄN NHỮ LÃM NGUYỄN SƠN → PHÚ THỌ HÒA |
35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 47550 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
HUỲNH VĂN MỘT LŨY BÁN BÍCH → TÔ HIỆU |
35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 47551 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phú |
LÊ NGÃ TRỌN ĐƯỜNG |
35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 47552 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
LÝ THÁNH TÔNG TRỌN ĐƯỜNG |
35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 47553 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
QUÁCH ĐÌNH BẢO TRỌN ĐƯỜNG |
35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 47554 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG LONG BÌNH HOÀNG HỮU NAM → NGUYỂN XIỂN |
35.600.000 | 17.800.000 | 14.240.000 | 11.392.000 | - | Đất ở |
| 47555 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 15, PHƯỜNG LONG BÌNH XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG |
35.600.000 | 17.800.000 | 14.240.000 | 11.392.000 | - | Đất ở |
| 47556 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG LONG BÌNH HOÀNG HỮU NAM → CUỐI ĐƯỜNG |
35.600.000 | 17.800.000 | 14.240.000 | 11.392.000 | - | Đất ở |
| 47557 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG 16, PHƯỜNG LONG BÌNH XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI TUYẾN |
35.600.000 | 17.800.000 | 14.240.000 | 11.392.000 | - | Đất ở |
| 47558 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
HỒ HỌC LÃM LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) (PHƯỜNG TÂN TẠO) → RẠCH CÁT (PHƯỜNG PHÚ ĐỊNH) |
35.600.000 | 17.800.000 | 14.240.000 | 11.392.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 47559 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 1, 2, 3 , 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16 THUỘC KDC HƯƠNG LỘ 5 TRỌN ĐƯỜNG |
35.600.000 | 17.800.000 | 14.240.000 | 11.392.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 47560 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 9 (LINH TRUNG CŨ) ĐƯỜNG SỐ 8 → ĐƯỜNG SỐ 7 |
35.600.000 | 17.800.000 | 14.240.000 | 11.392.000 | - | Đất ở |