Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 47501 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 63-AP ĐƯỜNG 57-AP → ĐƯỜNG 51-AP |
35.800.000 | 17.900.000 | 14.320.000 | 11.456.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 47502 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 55-AP THÂN VĂN NHIẾP → ĐƯỜNG 59-AP |
35.800.000 | 17.900.000 | 14.320.000 | 11.456.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 47503 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 54-AP THÂN VĂN NHIẾP → ĐƯỜNG 53-AP |
35.800.000 | 17.900.000 | 14.320.000 | 11.456.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 47504 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 53-AP ĐƯỜNG 51-AP → ĐƯỜNG 59-AP |
35.800.000 | 17.900.000 | 14.320.000 | 11.456.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 47505 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 52-AP TRỌN ĐƯỜNG |
35.800.000 | 17.900.000 | 14.320.000 | 11.456.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 47506 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 51-AP TRỌN ĐƯỜNG |
35.800.000 | 17.900.000 | 14.320.000 | 11.456.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 47507 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
TỈNH LỘ 8 CÁCH CẦU VƯỢT CỦ CHI 500M HƯỚNG TAM TÂN → TRƯỜNG CẤP 3 CỦ CHI |
35.800.000 | 17.900.000 | 14.320.000 | 11.456.000 | - | Đất ở |
| 47508 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Hải
|
35.840.000 | 12.460.000 | 10.410.000 | 8.360.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 47509 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Chương Dương cầu Tiên Sơn → Cuối đường |
35.860.000 | 7.520.000 | 6.460.000 | 5.290.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 47510 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hùng Vương Nguyễn Cửu Vân - Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) |
35.777.000 | 25.043.000 | 14.310.000 | 3.577.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 47511 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Hữu Dật
|
35.780.000 | 15.030.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 47512 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 17A, 17B (LỘ GIỚI 12M, KHU DÂN CƯ PHỤ TRỢ PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA) TRỌN ĐƯỜNG |
35.800.000 | 17.900.000 | 14.320.000 | 11.456.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 47513 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tây |
HOÀNG LÊ KHA TRỌN ĐƯỜNG |
35.800.000 | 17.900.000 | 14.320.000 | 11.456.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 47514 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tây |
NGUYỄN PHẠM TUÂN TRỌN ĐƯỜNG |
35.800.000 | 17.900.000 | 14.320.000 | 11.456.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 47515 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Trung Mỹ Tây |
BÙI VĂN NGỮ TÔ KÝ → NGUYỄN ẢNH THỦ |
35.800.000 | 17.900.000 | 14.320.000 | 11.456.000 | - | Đất ở |
| 47516 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐƯỜNG E2 GIÁP VỚI ĐƯỜNG B2 LỘ GIỚI 30M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG DƯƠNG THỊ GIANG LỘ GIỚI 20M |
35.800.000 | 17.900.000 | 14.320.000 | 11.456.000 | - | Đất ở |
| 47517 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐƯỜNG E1 GIÁP VỚI ĐƯỜNG B1 LỘ GIỚI 30M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG C LỘ GIỚI 20M |
35.800.000 | 17.900.000 | 14.320.000 | 11.456.000 | - | Đất ở |
| 47518 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐƯỜNG D GIÁP VỚI ĐƯỜNG H LỘ GIỚI 12M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG F LỘ GIỚI 16M |
35.800.000 | 17.900.000 | 14.320.000 | 11.456.000 | - | Đất ở |
| 47519 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐƯỜNG C GIÁP VỚI ĐƯỜNG H LỘ GIỚI 12M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG F LỘ GIỚI 16M |
35.800.000 | 17.900.000 | 14.320.000 | 11.456.000 | - | Đất ở |
| 47520 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐƯỜNG B2 GIÁP VỚI ĐƯỜNG H LỘ GIỚI 12M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG F LỘ GIỚI 16M |
35.800.000 | 17.900.000 | 14.320.000 | 11.456.000 | - | Đất ở |