Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 47421 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Lý Thường Kiệt Tượng đài → Mố cầu Cà Mau |
36.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 47422 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Trần Hưng Đạo Lý Thường Kiệt → Phan Ngọc Hiển |
36.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 47423 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Trần Hưng Đạo Đường 3/2 → Tạ An Khương |
36.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 47424 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Trần Hưng Đạo Nguyễn Du → Đường 3/2 |
36.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 47425 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đường trong KDC Đá Mài 5,0m ≤ Bn ≤ 9,0m (ngõ 296, 310 Điện Biên Phủ) Đầu đường → Cuối đường |
36.000.000 | 15.400.000 | 8.000.000 | 6.400.000 | - | Đất ở |
| 47426 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Trần Công Hiến Đầu đường → Cuối đường |
36.000.000 | 15.400.000 | 8.000.000 | 6.400.000 | - | Đất ở |
| 47427 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Quang Trung Nguyễn Công Hoan → Đường sắt |
36.000.000 | 15.400.000 | 8.000.000 | 6.400.000 | - | Đất ở |
| 47428 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Quán Thánh Đầu đường → Cuối đường |
36.000.000 | 15.400.000 | 8.000.000 | 6.400.000 | - | Đất ở |
| 47429 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
An Ninh Cống ba cửa → Ga |
36.000.000 | 18.000.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | - | Đất ở |
| 47430 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Đường Vũ Hựu Đường Nguyễn Lương Bằng → Đường Nguyễn Thị Duệ |
36.000.000 | 16.800.000 | 8.400.000 | 6.700.000 | - | Đất ở |
| 47431 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Ngô Quyền Đường Hoàng Ngân → Cầu Hàn |
36.000.000 | 18.000.000 | 9.000.000 | 3.600.000 | - | Đất ở |
| 47432 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC LIÊN KẾ PHƯỜNG ĐỊNH HÒA THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG D4 |
36.000.000 | 18.000.000 | 14.400.000 | 11.520.000 | - | Đất ở |
| 47433 | Thành phố Hải Phòng xã Cẩm Giàng |
Đường Quốc lộ 38 Giáp xã Kẻ Sặt → Thôn Đông Giao |
36.000.000 | 18.000.000 | 9.000.000 | 5.400.000 | - | Đất ở |
| 47434 | Thành phố Hải Phòng xã Mao Điền |
Đường 195B Ngã tư Ghẽ → Trung tâm y tế Cẩm Giàng |
36.000.000 | 18.000.000 | 9.000.000 | 5.400.000 | - | Đất ở |
| 47435 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Đường Nguyễn Chế Nghĩa Ngã ba Gia Lộc → Đường Đỗ Quang |
36.000.000 | 12.200.000 | 4.900.000 | 4.100.000 | - | Đất ở |
| 47436 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Đường 25/5 Đài tưởng niệm liệt sỹ → Bến xe mới |
36.000.000 | 18.900.000 | 10.400.000 | 5.200.000 | - | Đất ở |
| 47437 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Phố Thạch Khôi Trụ sở UBND phường Thạch Khôi cũ → Đại lộ Võ Nguyên Giáp |
36.000.000 | 21.000.000 | 10.000.000 | 7.200.000 | - | Đất ở |
| 47438 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC TÂN HÒA 2 (PHƯỜNG ĐÔNG HÒA) ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
36.000.000 | 18.000.000 | 14.400.000 | 11.520.000 | - | Đất ở |
| 47439 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường Trần Kiên Đầu đường → Cuối đường |
36.000.000 | 21.600.000 | 18.000.000 | 14.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 47440 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nội bộ trong khu Trung tâm HCCT Bắc Sông Cấm Đường có mặt cắt từ 60m trở lên |
36.000.000 | 21.600.000 | 18.000.000 | 14.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |