Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 47301 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đường Phùng Hưng Từ giáp đường Quốc lộ 32 (đường Phùng) đến đường Quốc lộ 32 cũ |
36.483.000 | 24.032.000 | 18.836.000 | 17.066.000 | - | Đất ở |
| 47302 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phú |
CAO VĂN NGỌC TRỌN ĐƯỜNG |
36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 47303 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
NGUYỄN LÝ TRỌN ĐƯỜNG |
36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 47304 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
LƯƠNG MINH NGUYỆT TRỌN ĐƯỜNG |
36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 47305 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Đông |
CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >= 12M TRONG KHU DÂN CƯ MỚI PHƯỜNG 7 CŨ TRỌN ĐƯỜNG |
36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 47306 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Đông |
CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >= 12M TRONG KHU DÂN CƯ MỚI PHƯỜNG 6 CŨ TRỌN ĐƯỜNG |
36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 47307 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Đông |
BÔNG SAO PHẠM THẾ HIỂN → BÙI MINH TRỰC |
36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 47308 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thuận |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M TRỌN ĐƯỜNG |
36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 47309 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thuận |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRỌN ĐƯỜNG |
36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 47310 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thuận |
TRẦN TRỌNG CUNG HUỲNH TẤN PHÁT → NGUYỄN VĂN QUỲ |
36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 47311 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
AN DƯƠNG VƯƠNG CẢNG PHÚ ĐỊNH → NGÃ TƯ ĐẠI LỘ VÕ VĂN KIỆT - AN DƯƠNG VƯƠNG |
36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 47312 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
MAI VĂN VĨNH TRỌN ĐƯỜNG |
36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 47313 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An Đường 15m |
36.350.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 47314 | Thành phố Đà Nẵng Quận Sơn Trà cũ (Đà Nẵng) |
Các tuyến đường trong Khu Olalani Đường 6 m |
36.360.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 47315 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Bình
|
36.360.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 47316 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Tấn Mới Đoạn có vỉa hè |
36.370.000 | 15.410.000 | 13.320.000 | 10.530.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 47317 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Hoàng Minh Thảo Võ Chí Công → Phạm Văn Đồng |
36.386.000 | 20.012.000 | 15.168.000 | 13.520.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 47318 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 15M TRỌN ĐƯỜNG |
36.400.000 | 18.200.000 | 14.560.000 | 11.648.000 | - | Đất ở |
| 47319 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Tạ Quang Bửu Đầu đường → Cuối đường |
36.400.000 | 18.200.000 | 9.100.000 | 7.280.000 | - | Đất ở |
| 47320 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tuệ Tĩnh
|
36.400.000 | 18.560.000 | 15.910.000 | 13.790.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |