Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 4701 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
NGUYỄN THỊ TƯƠI (ĐƯỜNG XƯƠNG CÁ 1) VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) → THỬA 48, TỜ 77 |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4702 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường Từ Thức kéo dài đoạn từ Tỉnh lộ 527B đi Nga Hải cũ
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4703 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường trục Hạc Oa | Từ Cổng làng đến ngã ba hộ ông Thịnh
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4704 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MBQH số 3000 (điều chỉnh từ MBQH số 1130) | Đường nội bộ lòng đường 7,5m
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4705 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Đường Trịnh Thế Lợi: Từ trụ sở Đảng ủy phường Hàm Rồng đến Trại giam Thanh Lâm
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4706 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ sau trục vào 3/2 đến vào trục Lê Mã Lương (phía Tây)
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4707 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ sau ngã ba cầu huyện đến trục 3/2 (phía Đông, ngoại đê)
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4708 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ sau Cầu Hoàng Sơn thửa 574/8 đến đến ông Cương thửa 153/14
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4709 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH hạ tầng kỹ thuật tái định cư Đông Văn, phường Đông Quang | Các lô lòng đường 23m
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4710 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường Phù Lưu | Đường Hà Huy Tập: Từ nhà ông Hồng đến ông Toàn
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4711 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường Lê Hưng | Từ đường Nguyễn Phục đến Đường vành đai
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4712 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường Nguyễn Phục | Từ ngõ 86 Nguyễn Phục đến ngã tư đường Vệ Yên
|
13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4713 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thới Hiệp |
TTH 13 NGUYỄN THỊ ĐẶNG → TTH 14 |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4714 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thới Hiệp |
TTH 09 NGUYỄN THỊ ĐẶNG → TTH 14 |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4715 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
ĐƯỜNG SỐ 7 (PHƯỜNG TAM PHÚ CŨ) TÔ NGỌC VÂN → NHÀ SỐ 34 ĐƯỜNG 7 |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4716 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
ĐƯỜNG SỐ 8 (PHƯỜNG TAM PHÚ CŨ) TÔ NGỌC VÂN → NHÀ SỐ 34 ĐƯỜNG 8 |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4717 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
ĐƯỜNG SỐ 5 (PHƯỜNG TAM PHÚ CŨ) TÔ NGỌC VÂN → CUỐI ĐƯỜNG |
13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4718 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Dương Quan Giáp đường nội bộ Trung tâm HCCT (Bánh mỳ cô Ngọc) qua quán bia Vịnh Nga qua cầu Quốc Phòng → Đường nối khu tái định cư CD (Ngã ba vào Đền Tá Lan) |
13.000.000 | 7.800.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | - | Đất ở |
| 4719 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Thủy Sơn Ngã ba lối rẽ Nhà thờ Tam Sơn (Nhà ông Sỹ Tình) qua trường Mầm non Sao Mai → Khu dân cư Gò Gai |
13.000.000 | 7.800.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | - | Đất ở |
| 4720 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Thủy Sơn Ngã ba Tỉnh lộ 359 (đối diện cổng chính vào Khu đô thị Tân Quang Minh) → Nhà Văn hoá Thuỷ Sơn 2 |
13.000.000 | 7.800.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | - | Đất ở |