Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 46821 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
ĐƯỜNG C27 HẺM 58 NGUYỄN MINH HOÀNG → NGUYỄN BÁ TUYỂN (C29) |
38.100.000 | 19.050.000 | 15.240.000 | 12.192.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 46822 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG 24, PHƯỜNG LINH ĐÔNG - TAM PHÚ LINH ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG |
38.000.000 | 19.000.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | - | Đất ở |
| 46823 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 30, LINH ĐÔNG ĐƯỜNG SẮT → CUỐI ĐƯỜNG |
38.000.000 | 19.000.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | - | Đất ở |
| 46824 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 25, LINH ĐÔNG TÔ NGỌC VÂN → ĐƯỜNG SỐ 8 |
38.000.000 | 19.000.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | - | Đất ở |
| 46825 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 22, LINH ĐÔNG LÝ TẾ XUYÊN → ĐƯỜNG SỐ 30 |
38.000.000 | 19.000.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | - | Đất ở |
| 46826 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 8, LĐ ĐƯỜNG SỐ 25 → CUỐI ĐƯỜNG |
38.000.000 | 19.000.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | - | Đất ở |
| 46827 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 6, LĐ ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 35 |
38.000.000 | 19.000.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | - | Đất ở |
| 46828 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
ĐƯỜNG SỐ 3 (PHƯỜNG TAM PHÚ CŨ) TAM HÀ → HẺM 80 ĐƯỜNG 4 |
38.000.000 | 19.000.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | - | Đất ở |
| 46829 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
ĐƯỜNG SỐ 9 (PHƯỜNG TAM PHÚ CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
38.000.000 | 19.000.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | - | Đất ở |
| 46830 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
ĐƯỜNG 24, PHƯỜNG LINH ĐÔNG (PHƯỜNG TAM PHÚ CŨ) LINH ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG |
38.000.000 | 19.000.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | - | Đất ở |
| 46831 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 22,6M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
38.000.000 | 19.000.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 46832 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Đường Nguyễn Lương Bằng Vườn Hoa → Cầu Neo |
38.000.000 | 19.000.000 | 10.000.000 | 7.000.000 | - | Đất ở |
| 46833 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn Bình Bùi Thị Xuân → Nguyễn Hải Thanh |
38.000.000 | 20.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất ở |
| 46834 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 8, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN LÊ THƯỚC → CUỐI ĐƯỜNG |
38.000.000 | 19.000.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 46835 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tây |
LÊ QUANG SUNG MINH PHỤNG → LÒ GỐM |
38.000.000 | 19.000.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 46836 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Kinh Dương Vương Lý Thái Tông → Nguyễn Sinh Sắc |
37.990.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 46837 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Ngũ Hiệp (từ giáp đường Ngọc Hồi đến cầu Om) |
37.992.000 | 25.848.000 | 20.866.000 | 19.130.000 | - | Đất ở |
| 46838 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường từ đường Ngọc Hồi đi qua trường THPT Ngọc Hồi đến đường Ngũ Hiệp
|
37.992.000 | 25.848.000 | 20.866.000 | 19.130.000 | - | Đất ở |
| 46839 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Phương Nhị Cho đoạn từ ngã ba giao đường Phương Dung tại điểm đối diện gần cổng vào Cụm công nghiệp Ngọc Hồi, đến ngã ba giao cầu chui đường gom cao tốc Pháp Vân - Cầu Giẽ tại thôn Nội Am |
37.992.000 | 25.848.000 | 20.866.000 | 19.130.000 | - | Đất ở |
| 46840 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Phan Trọng Tuệ (đoạn qua từ Công ty Điện lực Thanh Trì đến cổng chính công ty phân lân Văn Điển) |
37.992.000 | 25.848.000 | 20.866.000 | 19.130.000 | - | Đất ở |