Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 46621 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vũ Duy Thanh
|
38.860.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 46622 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Mậu Lương Đường Phúc La → Chùa Trắng |
38.869.000 | 26.083.000 | 20.870.000 | 18.787.000 | - | Đất ở |
| 46623 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Ngọc Trục Đầu đường → Cuối đường |
38.869.000 | 26.083.000 | 20.870.000 | 18.787.000 | - | Đất ở |
| 46624 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Yên Xá Từ trường Tiểu học Tân Triều → Đến cuối khu nhà liền kề Tổng cục 5- Bộ Công an |
38.869.000 | 26.083.000 | 20.870.000 | 18.787.000 | - | Đất ở |
| 46625 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Yên Xá Từ ngã ba giao cắt đường Cầu Bươu → Đến ngã ba giao cắt đường Chiến Thắng |
38.869.000 | 26.083.000 | 20.870.000 | 18.787.000 | - | Đất ở |
| 46626 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Tân Xa Đầu đường → Cuối đường |
38.869.000 | 26.083.000 | 20.870.000 | 18.787.000 | - | Đất ở |
| 46627 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Cầu Cốc Đầu đường → Cuối đường |
38.869.000 | 26.083.000 | 20.870.000 | 18.787.000 | - | Đất ở |
| 46628 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Âu Cơ (đường gom chân đê) Đầu đường (ngoài đê) → Cuối đường (ngoài đê) |
38.871.000 | 21.768.000 | 16.888.000 | 15.052.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 46629 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Thái Phiên Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến giáp đường Bà Triệu |
38.780.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 46630 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phan Trọng Tuệ
|
38.790.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 46631 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG GIAO THÔNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M – KDC CÁT LÁI 152,92HA TRỌN ĐƯỜNG |
38.800.000 | 19.400.000 | 15.520.000 | 12.416.000 | - | Đất ở |
| 46632 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Thị Định
|
38.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 46633 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG VÀNH ĐAI ĐẠI HỌC QUỐC GIA TÂN LẬP + ĐƯỜNG CỔNG CÔNG TY 621 → TRỤC CHÍNH ĐÔNG TÂY |
38.800.000 | 19.400.000 | 15.520.000 | 12.416.000 | - | Đất ở |
| 46634 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
TÂN LẬP (ĐƯỜNG TỔ 47) ĐƯỜNG CỔNG CÔNG TY 621 → GIAO ĐƯỜNG NHỰA KDC GIÁP RANH PHƯỜNG BÌNH THẮNG (CUỐI KDC 710) |
38.800.000 | 19.400.000 | 15.520.000 | 12.416.000 | - | Đất ở |
| 46635 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
TRỤC CHÍNH ĐÔNG TÂY XA LỘ HÀ NỘI (QUỐC LỘ 1A) → THỐNG NHẤT (ĐOẠN ĐƯỜNG ĐẤT VÀ ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 118, TỜ BẢN ĐỒ 19) |
38.800.000 | 19.400.000 | 15.520.000 | 12.416.000 | - | Đất ở |
| 46636 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
THỐNG NHẤT (TRỤC CHÍNH ĐÔNG TÂY) QUỐC LỘ 1K → TRỤC CHÍNH ĐÔNG TÂY (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 118, TỜ BẢN ĐỒ 19) |
38.800.000 | 19.400.000 | 15.520.000 | 12.416.000 | - | Đất ở |
| 46637 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
PHẠM THỊ TÁNH ĐƯỜNG SỐ 783 TẠ QUANG BỬU → CAO LỖ |
38.800.000 | 19.400.000 | 15.520.000 | 12.416.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 46638 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
TRẦN THỊ NƠI ĐƯỜNG SỐ 715 TẠ QUANG BỬU → CAO LỖ |
38.800.000 | 19.400.000 | 15.520.000 | 12.416.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 46639 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
TRẦN THỊ NGÔI ĐƯỜNG SỐ 715 TẠ QUANG BỬU → CAO LỖ |
38.800.000 | 19.400.000 | 15.520.000 | 12.416.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 46640 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
VÕ LIÊM SƠN TẠ QUANG BỬU → TRẦN THỊ NGÔI |
38.800.000 | 19.400.000 | 15.520.000 | 12.416.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |