Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 46481 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 27, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) ĐƯỜNG 26, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ, (QH 87HA) → CUỐI ĐƯỜNG |
39.200.000 | 19.600.000 | 15.680.000 | 12.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 46482 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 26, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) ĐƯỜNG 29, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ, (QH 87HA) → CUỐI ĐƯỜNG |
39.200.000 | 19.600.000 | 15.680.000 | 12.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 46483 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông |
NGUYỄN VĂN BẢO TRỌN ĐƯỜNG |
39.200.000 | 19.600.000 | 15.680.000 | 12.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 46484 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông |
LÊ LỢI LÊ LAI → PHẠM VĂN ĐỒNG |
39.200.000 | 19.600.000 | 15.680.000 | 12.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 46485 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Nhơn |
ĐƯỜNG DỌC BỜ KÊNH THAM LƯƠNG – BẾN CÁT – RẠCH NƯỚC LÊN NGUYỄN THÁI SƠN → NGUYỄN OANH |
39.200.000 | 19.600.000 | 15.680.000 | 12.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 46486 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Hội Tây |
TÂN SƠN QUANG TRUNG → GIÁP RANH PHƯỜNG TÂN SƠN |
39.200.000 | 19.600.000 | 15.680.000 | 12.544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 46487 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Hội Tây |
PHẠM VĂN BẠCH TÂN SƠN → GIÁP RANH PHƯỜNG TÂN SƠN |
39.200.000 | 19.600.000 | 15.680.000 | 12.544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 46488 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG LƯƠNG NGỌC QUYẾN | Đoạn 4 Ngã ba rẽ phố Trần Đăng Ninh → Đường Phan Đình Phùng |
39.200.000 | 23.520.000 | 14.112.000 | 8.467.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 46489 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Lê Văn Duyệt Hai Bà Trưng → Hòa Bình |
39.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 46490 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ HIMLAM (LINH CHIỂU) TRỌN ĐƯỜNG |
39.200.000 | 19.600.000 | 15.680.000 | 12.544.000 | - | Đất ở |
| 46491 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) CHỢ BƯNG CẦU RANH CHÁNH HIỆP → LÊ CHÍ DÂN |
39.100.000 | 19.550.000 | 15.640.000 | 12.512.000 | - | Đất ở |
| 46492 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) SUỐI GIỮA (RANH PHƯỜNG PHÚ LỢI - CHÁNH HIỆP) → NGUYỄN VĂN THÀNH |
39.100.000 | 19.550.000 | 15.640.000 | 12.512.000 | - | Đất ở |
| 46493 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nam Trân Tôn Đức Thắng → Nguyễn Tường Phổ |
39.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 46494 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đoàn Quý Phi
|
39.110.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 46495 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Hạc 2
|
39.110.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 46496 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thăng Long giáp Hải Châu → cầu Cẩm Lệ |
39.110.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 46497 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Hoàn: Từ Đại lộ Lê Lợi đến đường Tống Duy Tân
|
39.128.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 46498 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Võ Văn Tần Trương Định - QL 1A |
39.160.000 | 27.412.000 | 15.664.000 | 3.916.000 | - | Đất ở |
| 46499 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Đức Trung Điện Biên Phủ → Ngô Gia Khảm |
39.170.000 | 7.240.000 | 5.840.000 | 5.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 46500 | Thành phố Đà Nẵng Quận Hải Châu cũ (Đà Nẵng) |
Khu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha) Đường 10,5m |
39.170.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |