Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 4621 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 81 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 42, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 | - | Đất ở |
| 4622 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 90 PHAN THANH GIẢN → BÌNH NHÂM 83 |
13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 | - | Đất ở |
| 4623 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 88 PHAN THANH GIẢN → RẠCH BÀ ĐỆ |
13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 | - | Đất ở |
| 4624 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 06 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → KÊNH TIÊU BÌNH HÒA |
13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 | - | Đất ở |
| 4625 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
NGUYỄN VĂN CỰ TRỌN ĐƯỜNG |
13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4626 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) NGUYỄN THỊ TRIỆU → ĐÀO VĂN THỬ |
13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4627 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
HƯNG ĐỊNH 31 RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU → NGUYỄN CHÍ THANH |
13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 | - | Đất ở |
| 4628 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 366 | Ngõ số 446 và 466: mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m Đường Phan Đình Phùng → 150m |
13.200.000 | 7.920.000 | 4.752.000 | 2.851.000 | - | Đất ở |
| 4629 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 35 | Ngõ số 150B: Rẽ từ Công an phường Phan Đình Phùng (cũ) Đường Phan Đình Phùng → 100m |
13.200.000 | 7.920.000 | 4.752.000 | 2.851.000 | - | Đất ở |
| 4630 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 332: Vào tổ văn hóa số 5 | Ngõ số 330: Rẽ khu dân cư Trường Chính trị tỉnh Thái Nguyên Đường Bắc Kạn → 100m |
13.200.000 | 7.920.000 | 4.752.000 | 2.851.000 | - | Đất ở |
| 4631 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 332: Vào tổ văn hóa số 5 | Đoạn 1 Đường Bắc Kạn → 100m |
13.200.000 | 7.920.000 | 4.752.000 | 2.851.000 | - | Đất ở |
| 4632 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 23 Đoạn 1 Đường Bến Oánh → Hết đất Đài Phát thanh Truyền hình tỉnh |
13.200.000 | 7.920.000 | 4.752.000 | 2.851.000 | - | Đất ở |
| 4633 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Ngõ số 511 Đường Lương Ngọc Quyến → Phố Đoàn Thị Điểm |
13.200.000 | 7.920.000 | 4.752.000 | 2.851.000 | - | Đất ở |
| 4634 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Ngõ số 499: Rẽ theo Bệnh viện Đa khoa trung tâm Đường Lương Ngọc Quyến → 80m |
13.200.000 | 7.920.000 | 4.752.000 | 2.851.000 | - | Đất ở |
| 4635 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Ngõ số 488 Đường Lương Ngọc Quyến → Trường Tiểu học Đồng Quang |
13.200.000 | 7.920.000 | 4.752.000 | 2.851.000 | - | Đất ở |
| 4636 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 238: Đường rẽ khu dân cư cạnh Trụ sở Công an tỉnh Thái Nguyên | Đoạn 1 Đường Bắc Kạn → 100m |
13.200.000 | 7.920.000 | 4.752.000 | 2.851.000 | - | Đất ở |
| 4637 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 146: Theo hàng rào Trường Hỗ trợ và giáo dục trẻ em thiệt thòi Thái Nguyên vào tổ 19, phường Phan Đình Phùng | Đoạn 1 Đường Minh Cầu → 200m |
13.200.000 | 7.920.000 | 4.752.000 | 2.851.000 | - | Đất ở |
| 4638 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
PHAN ĐĂNG LƯU NGUYỄN CHÍ THANH → LÊ CHÍ DÂN |
13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 | - | Đất ở |
| 4639 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vùng Trung 5
|
13.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4640 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Tất Thành (ĐT 609) - Thị trấn Ái Nghĩa Từ nhà ông Lê Văn Kỳ - Thảo đối diện hết kiệt nhà thờ Nguyễn Đức → đến giáp Cống bà Dân (Khu Nghĩa Trung) đối diện cả 2 bên |
13.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |