Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 46301 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 42, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 48, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
39.800.000 | 19.900.000 | 15.920.000 | 12.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 46302 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 55, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
39.800.000 | 19.900.000 | 15.920.000 | 12.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 46303 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 56, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
39.800.000 | 19.900.000 | 15.920.000 | 12.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 46304 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 58, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 55 → CUỐI ĐƯỜNG |
39.800.000 | 19.900.000 | 15.920.000 | 12.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 46305 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 57, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 44 → CUỐI ĐƯỜNG |
39.800.000 | 19.900.000 | 15.920.000 | 12.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 46306 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG B, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ HIỆP BÌNH → CUỐI ĐƯỜNG |
39.800.000 | 19.900.000 | 15.920.000 | 12.736.000 | - | Đất ở |
| 46307 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 36, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ HIỆP BÌNH → CUỐI ĐƯỜNG |
39.800.000 | 19.900.000 | 15.920.000 | 12.736.000 | - | Đất ở |
| 46308 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 49, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ KHA VẠN CÂN (CÓ ĐƯỜNG SẮT) → CUỐI ĐƯỜNG |
39.800.000 | 19.900.000 | 15.920.000 | 12.736.000 | - | Đất ở |
| 46309 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 40, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ HIỆP BÌNH → CUỐI ĐƯỜNG |
39.800.000 | 19.900.000 | 15.920.000 | 12.736.000 | - | Đất ở |
| 46310 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
HOÀNG DIỆU 2 KHA VẠN CÂN → LÊ VĂN CHÍ |
39.800.000 | 19.900.000 | 15.920.000 | 12.736.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 46311 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Trung Mỹ Tây |
TÔ KÝ CẦU VƯỢT QUANG TRUNG → NGÃ 3 BẦU |
39.800.000 | 19.900.000 | 15.920.000 | 12.736.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 46312 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 1A (KDC TRUNG SƠN) ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 1 |
39.800.000 | 19.900.000 | 15.920.000 | 12.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 46313 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đô thị Văn Phú 13,0m |
39.806.000 | 26.530.000 | - | - | - | Đất ở |
| 46314 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đất dịch vụ, đất ở Cầu Đơ (khu Đồng Dưa) < 11 m |
39.806.000 | 26.530.000 | - | - | - | Đất ở |
| 46315 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đô thị mới An Hưng < 22,5m |
39.806.000 | 26.530.000 | - | - | - | Đất ở |
| 46316 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thủy Sơn 1
|
39.720.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 46317 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đoàn Khuê
|
39.730.000 | 12.530.000 | 10.770.000 | 8.810.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 46318 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tôn Thất Thiệp
|
39.750.000 | 16.960.000 | 14.560.000 | 11.960.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 46319 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Xuân Hãn Nguyễn Văn Huyên → Cuối đường |
39.760.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 46320 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cao Xuân Dục
|
39.760.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |