Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 46161 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 36, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY NGUYỄN THỊ ĐỊNH → CUỐI ĐƯỜNG |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất ở |
| 46162 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 35, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY NGUYỄN TUYỂN → NGUYỄN DUY TRINH |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất ở |
| 46163 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 18, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY ĐƯỜNG 3, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY → ĐƯỜNG 28, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất ở |
| 46164 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 22, KHU PHỐ 4, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY NGUYỄN DUY TRINH → CUỐI ĐƯỜNG |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất ở |
| 46165 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thăng Long Đoạn thuộc địa bàn quận Hải Châu |
40.060.000 | 12.280.000 | 10.840.000 | 8.690.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 46166 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trường Sa Non Nước → Cuối đường |
40.070.000 | 5.830.000 | 4.990.000 | 4.070.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 46167 | Thành phố Hải Phòng phường Ngô Quyền |
Đường rộng ≤ 10m (thuộc Dự án chỉnh trang đô thị tại khu vực ngõ 47 Lê Lai và 92 Lê Thánh Tông) Đầu đường → Cuối đường |
40.070.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 46168 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Ninh
|
40.090.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 46169 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Duy Tân Núi Thành → Lê Đình Thám |
40.100.000 | 17.550.000 | 15.930.000 | 12.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 46170 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
DƯƠNG CÁT LỢI HUỲNH TẤN PHÁT → KHO DẦU A |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất ở |
| 46171 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐÀO TÔNG NGUYÊN HUỲNH TẤN PHÁT → KHO DẦU C |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất ở |
| 46172 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐẶNG NHỮ LÂM HUỲNH TẤN PHÁT → KHO DẦU B |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất ở |
| 46173 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
HUỲNH THỊ ĐỒNG HUỲNH TẤN PHÁT → SỐ NHÀ 1979/23 |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất ở |
| 46174 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN PHÁT HƯNG (XÃ PHÚ XUÂN CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất ở |
| 46175 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CÔNG TRÌNH CẢNG SÀI GÒN (XÃ PHÚ XUÂN CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất ở |
| 46176 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 16M TRỌN ĐƯỜNG |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất ở |
| 46177 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐƯỜNG VÀO KHU DÂN CƯ CÔNG TY DVTM-KD NHÀ SÀI GÒN MỚI (THỊ TRẤN NHÀ BÈ CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất ở |
| 46178 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐƯỜNG VÀO DỰ ÁN KHU DÂN CƯ PHÚ XUÂN (XÃ PHÚ XUÂN CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất ở |
| 46179 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐƯỜNG NÔI BỘ KHU DÂN CƯ GIA VIỆT (THỊ TRẤN NHÀ BÈ CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất ở |
| 46180 | Thành phố Hải Phòng phường Ngô Quyền |
Đường rộng dưới 15m thuộc dự án Ngã 5 sân bay Cát Bi và các đường có mặt cắt tương tự nối ra đường Lê Hồng Phong Đầu đường → Cuối đường |
40.000.000 | 24.000.000 | 19.500.000 | 15.500.000 | - | Đất ở |