Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 46141 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 22, KHU PHỐ 1, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 21, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất ở |
| 46142 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 21, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY ĐƯỜNG 22, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY → ĐƯỜNG 38, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất ở |
| 46143 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 3, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 38, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất ở |
| 46144 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 1, KHU PHỐ 5 PHƯỜNG TÂN TẠO A TỈNH LỘ 10 → CUỐI ĐƯỜNG |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất ở |
| 46145 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 1, KHU PHỐ 7 PHƯỜNG TÂN TẠO A TỈNH LỘ 10 → CẦU KINH |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất ở |
| 46146 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 3, KHU PHỐ 7 PHƯỜNG TÂN TẠO A TỈNH LỘ 10 → CUỐI ĐƯỜNG |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất ở |
| 46147 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
PHẠM NGỌC THẢO DƯƠNG ĐỨC HIỀN → NGUYỄN HỮU DẬT |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 46148 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
NGUYỄN ĐỖ CUNG LÊ TRỌNG TẤN → PHẠM NGỌC THẢO |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 46149 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ An 10
|
40.110.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 46150 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ An 9
|
40.110.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 46151 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ An 8
|
40.110.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 46152 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG DIỆU TRỌN ĐƯỜNG |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 46153 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HOÀNG HOA THÁM (P.2 CŨ, P.3 CŨ, PHƯỜNG THẮNG TAM CŨ) ĐOẠN CÒN LẠI |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 46154 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
HUỲNH VĂN CÙ NGÃ 4 CHỢ CÂY DỪA → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất ở |
| 46155 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Hội Đông |
THỐNG NHẤT NGUYỄN VĂN LƯỢNG → LÊ ĐỨC THỌ |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 46156 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY NGUYỄN THỊ ĐỊNH → CUỐI ĐƯỜNG |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất ở |
| 46157 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY ĐƯỜNG BÌNH TRƯNG (PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY - CÁT LÁI) → CUỐI ĐƯỜNG |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất ở |
| 46158 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY ĐƯỜNG SỐ 27, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY → CUỐI ĐƯỜNG |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất ở |
| 46159 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 29, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY NGUYỄN THỊ ĐỊNH → LÊ HỮU KIỀU |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất ở |
| 46160 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 37, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY ĐƯỜNG 13, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY → ĐƯỜNG 35, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất ở |