Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 46121 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 3 KHU DÂN CƯ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ NAM RẠCH CHIẾC (60,21HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG |
40.200.000 | 20.100.000 | 16.080.000 | 12.864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 46122 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 2 KHU DÂN CƯ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ NAM RẠCH CHIẾC (60,21HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG |
40.200.000 | 20.100.000 | 16.080.000 | 12.864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 46123 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Đường Lê Thanh Nghị Công ty Giầy cũ → Đến cầu Phú Tảo |
40.200.000 | 17.400.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | - | Đất ở |
| 46124 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M TRỌN ĐƯỜNG |
40.200.000 | 20.100.000 | 16.080.000 | 12.864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 46125 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Hùng Vương (Báo Quốc Từ cũ) Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) - Cửa 1 TTTM Long Hoa (Huỳnh Thanh Mừng) |
40.200.000 | 28.140.000 | 16.080.000 | 4.020.000 | - | Đất ở |
| 46126 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ An 7
|
40.110.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 46127 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ An 6
|
40.110.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 46128 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ An 5
|
40.110.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 46129 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lương Ngọc Quyến
|
40.120.000 | 12.650.000 | 10.230.000 | 8.360.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 46130 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Quần Ngựa Đầu đường → Cuối đường |
40.148.000 | 21.887.000 | 16.621.000 | 14.506.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 46131 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Kế Bính Đầu đường → Cuối đường |
40.148.000 | 21.887.000 | 16.621.000 | 14.506.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 46132 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Yên Ninh Đầu đường → Cuối đường |
40.148.000 | 21.887.000 | 16.621.000 | 14.506.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 46133 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Đoàn Thị Điểm Đầu đường → Cuối đường |
40.148.000 | 21.887.000 | 16.621.000 | 14.506.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 46134 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Đỗ Ngọc Du Đầu đường → Cuối đường |
40.148.000 | 21.887.000 | 16.621.000 | 14.506.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 46135 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Đội Cung Đầu đường → Cuối đường |
40.148.000 | 21.887.000 | 16.621.000 | 14.506.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 46136 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Giang Văn Minh Giảng Võ → Kim Mã |
40.148.000 | 21.887.000 | 16.621.000 | 14.506.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 46137 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Sỹ Liên Đầu đường → Cuối đường |
40.148.000 | 21.887.000 | 16.621.000 | 14.506.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 46138 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Cao Đầu đường → Cuối đường |
40.148.000 | 21.887.000 | 16.621.000 | 14.506.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 46139 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Công Hoan Đầu đường → Cuối đường |
40.148.000 | 21.887.000 | 16.621.000 | 14.506.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 46140 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Như Đổ Đầu đường → Cuối đường |
40.148.000 | 21.887.000 | 16.621.000 | 14.506.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |