Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 46001 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
PHẠM ĐÔN LỄ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) ĐÀM VĂN LỄ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1),PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → ĐƯỜNG 102- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) |
40.600.000 | 20.300.000 | 16.240.000 | 12.992.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 46002 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
PHẠM THẬN DUẬT, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) TRƯƠNG GIA MÔ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA) → NGUYỄN KHOA ĐĂNG, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) |
40.600.000 | 20.300.000 | 16.240.000 | 12.992.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 46003 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TRƯNG NỮ VƯƠNG TRẦN KHẮC CHÂN → KP6-6 |
40.600.000 | 20.300.000 | 16.240.000 | 12.992.000 | - | Đất ở |
| 46004 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
LÝ THÁI TÔNG TRỌN ĐƯỜNG |
40.600.000 | 20.300.000 | 16.240.000 | 12.992.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 46005 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
NGUYỄN VĂN SĂNG TRỌN ĐƯỜNG |
40.600.000 | 20.300.000 | 16.240.000 | 12.992.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 46006 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
PHẠM HỮU LẦU CẦU PHƯỚC LONG → LÊ VĂN LƯƠNG |
40.600.000 | 20.300.000 | 16.240.000 | 12.992.000 | - | Đất ở |
| 46007 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Thị Loan Hồ Tùng Mậu → Nguyễn Sinh Sắc |
40.620.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 46008 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Quốc Hoàn
|
40.640.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 46009 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Nguyễn Khiết Đầu đường → Cuối đường |
40.662.000 | 22.771.000 | 17.665.000 | 15.745.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 46010 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Nghi Tàm (đường gom chân đê) Đầu đường (ngoài đê) → Cuối đường (ngoài đê) |
40.662.000 | 22.771.000 | 17.665.000 | 15.745.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 46011 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Đê Tô Hoàng Đầu đường → Cuối đường |
40.662.000 | 22.771.000 | 17.665.000 | 15.745.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 46012 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Tân Ấp Đầu đường → Cuối đường |
40.662.000 | 22.771.000 | 17.665.000 | 15.745.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 46013 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Phan Vinh (đường EC) Đoạn từ giáp dự án Năm Sao → đến nhà ông Lê Thanh Sang (tổ 2, khối Tân Thành) |
40.510.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 46014 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Nam
|
40.510.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 46015 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Trường Chinh Ngã Tư Sở → Ngã 3 Tôn Thất Tùng |
40.527.000 | 22.094.000 | 16.777.000 | 14.643.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 46016 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Thái Thịnh Đầu đường → Cuối đường |
40.527.000 | 22.094.000 | 16.777.000 | 14.643.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 46017 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Pháo Đài Láng Đầu đường → Cuối đường |
40.527.000 | 22.094.000 | 16.777.000 | 14.643.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 46018 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Nguyễn Văn Tuyết Từ ngã ba giao cắt phố Tây Sơn tại số nhà 298 → đến ngã ba giao cắt phố Yên Lãng tại số 53 |
40.527.000 | 22.094.000 | 16.777.000 | 14.643.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 46019 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
La Thành Nguyễn Chí Thanh → Huỳnh Thúc Kháng |
40.527.000 | 22.094.000 | 16.777.000 | 14.643.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 46020 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Láng Tây Sơn → Cầu Giấy |
40.527.000 | 22.094.000 | 16.777.000 | 14.643.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |