Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
2201 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

ĐƯỜNG 5, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI

NGUYỄN THỊ ĐỊNH → ĐƯỜNG 3, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI

25.200.000 12.600.000 10.080.000 8.064.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2202 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

ĐƯỜNG 19, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI

NGUYỄN THỊ ĐỊNH → ĐƯỜNG 18, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI

25.200.000 12.600.000 10.080.000 8.064.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2203 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

ĐƯỜNG 20, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI

NGUYỄN THỊ ĐỊNH → CUỐI ĐƯỜNG

25.200.000 12.600.000 10.080.000 8.064.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2204 Thành phố Hải Phòng
xã Nguyên Giáp

Đường 391

Xã Lạc Phượng → Phố Quý Cao

25.200.000 12.600.000 6.300.000 3.600.000 - Đất ở
2205 Thành phố Hải Phòng
xã Kẻ Sặt

Đường Văn Lang/Quốc lộ 38

Cầu Sặt → Ngã 5 mới

25.200.000 10.500.000 5.000.000 4.000.000 - Đất ở
2206 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Khuê Mỹ Đông 12

25.170.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
2207 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

BÁT NÀN

ĐỒNG VĂN CỐNG → CUỐI ĐƯỜNG

25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
2208 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tam Bình

CÁC TUYẾN ĐƯỜNG KHU CHỢ TAM BÌNH

TRỌN ĐƯỜNG

25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
2209 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Hiệp Bình

ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ

PHẠM VĂN ĐỒNG → CUỐI ĐƯỜNG

25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
2210 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Hiệp Bình

ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ

ĐƯỜNG 20 → CUỐI ĐƯỜNG

25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
2211 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Hiệp Bình

ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ

PHẠM VĂN ĐỒNG → CUỐI ĐƯỜNG

25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
2212 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Hiệp Bình

ĐƯỜNG SỐ 26, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ

PHẠM VĂN ĐỒNG → CUỐI ĐƯỜNG

25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
2213 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Phước

ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG LONG PHƯỚC

TRỌN ĐƯỜNG

25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000 - Đất ở
2214 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Phước

ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG LONG PHƯỚC

TRỌN ĐƯỜNG

25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000 - Đất ở
2215 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Phước

ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG LONG PHƯỚC

TRỌN ĐƯỜNG

25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000 - Đất ở
2216 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Phước

ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG LONG PHƯỚC

TRỌN ĐƯỜNG

25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000 - Đất ở
2217 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Phước

ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG LONG PHƯỚC

TRỌN ĐƯỜNG

25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000 - Đất ở
2218 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Phước

ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG LONG PHƯỚC

TRỌN ĐƯỜNG

25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000 - Đất ở
2219 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Phước

ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG LONG PHƯỚC

TRỌN ĐƯỜNG

25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000 - Đất ở
2220 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Phước

ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG LONG PHƯỚC

TRỌN ĐƯỜNG

25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000 - Đất ở
2221 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Phước

ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG LONG PHƯỚC

TRỌN ĐƯỜNG

25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000 - Đất ở
2222 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Phước

ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG LONG PHƯỚC

TRỌN ĐƯỜNG

25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000 - Đất ở
2223 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Phước

ĐƯỜNG SỐ 2, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ)

ÍCH THẠNH → CUỐI ĐƯỜNG

25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000 - Đất ở
2224 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Phước

ĐƯỜNG SỐ 19, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ)

TRỌN ĐƯỜNG

25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000 - Đất ở
2225 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Phước

ÍCH THẠNH

LÒ LU → CUỐI ĐƯỜNG

25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
2226 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Khu TĐC Đằng Lâm 2, Sao Sáng, Sao Đỏ: Các đường có mặt cắt từ 12m đến 15m

Đầu đường → Cuối đường

25.000.000 - - - - Đất ở
2227 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Khu tái định cư Sở Tư pháp: Các đường còn lại

Đầu đường → Cuối đường

25.000.000 - - - - Đất ở
2228 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Lực Hành

Đường Trung Lực → Ngõ 299 Ngô Gia Tự

25.000.000 15.000.000 12.500.000 10.000.000 - Đất ở
2229 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Khu vực giao đất cho công dân làm nhà ở theo QĐ 884

Đường có mặt cắt dưới 22m

25.000.000 - - - - Đất ở
2230 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Khu vực giao đất cho công dân làm nhà ở theo QĐ594

Đường có mặt cắt dưới 20m

25.000.000 - - - - Đất ở
2231 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Kiều Sơn

Số nhà 77 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm → Cuối ngõ 193 Văn Cao

25.000.000 15.000.000 12.500.000 10.000.000 - Đất ở
2232 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Ngô Hùng

Đầu đường → Cuối đường

25.000.000 15.000.000 12.500.000 10.000.000 - Đất ở
2233 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Mạc Thái Tổ

Đầu đường → Cuối đường

25.000.000 15.000.000 12.500.000 10.000.000 - Đất ở
2234 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Nguyễn Lân

Bùi Viện → Đồng Xá

25.000.000 15.000.000 12.500.000 10.000.000 - Đất ở
2235 Thành phố Hải Phòng
phường Kiến An

Cổng Rồng

Đầu đường → Cuối đường

25.000.000 15.000.000 12.500.000 10.000.000 - Đất ở
2236 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Tuyến đường trong khu TĐC 8.105,5 m2

Đầu đường → Cuối đường

25.000.000 - - - - Đất ở
2237 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Trung Hành

Đầu đường → Cuối đường

25.000.000 17.700.000 15.300.000 9.900.000 - Đất ở
2238 Thành phố Hải Phòng
phường Kiến An

Đồng Hoà

Ngã ba Đồng Tâm → Trạm Bơm Đống Khê

25.000.000 15.000.000 12.500.000 10.000.000 - Đất ở
2239 Thành phố Hải Phòng
phường Kiến An

Phương Khê

Đường Trường Chinh → Đường Đồng Tâm

25.000.000 15.000.000 12.500.000 10.000.000 - Đất ở
2240 Thành phố Hải Phòng
phường Kiến An

Lãm Khê

Đường Trường Chinh (qua nhà Thờ) → Đường Đồng Tâm

25.000.000 15.000.000 12.500.000 10.000.000 - Đất ở
2241 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Đường có mặt cắt từ 15m đến dưới 22m thuộc Dự án khu đô thị mới phường Đằng Hải (Khu Đồng Bồ)

Đầu đường → Cuối đường

25.000.000 - - - - Đất ở
2242 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Đường trong khu Tái định cư Đằng Hải 1

Đầu đường → Cuối đường

25.000.000 - - - - Đất ở
2243 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Đường trong khu Tái định cư Nam Cầu

Đầu đường → Cuối đường

25.000.000 - - - - Đất ở
2244 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hưng Thuận

ĐƯỜNG SỐ 6 (KHU TÁI ĐỊNH CƯ 38HA)

GIÁP VỚI ĐƯỜNG F LỘ GIỚI 16M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG E1 LỘ GIỚI 12M

25.000.000 12.500.000 10.000.000 8.000.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
2245 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745)

NGÃ 4 NHÀ ĐỎ → RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU

25.000.000 12.500.000 10.000.000 8.000.000 - Đất ở
2246 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

NGUYỄN CHÍ THANH (CŨ RẦY XE LỬA)

TRƯƠNG ĐỊNH → RANH PHƯỜNG THUẬN AN - LÁI THIÊU

25.000.000 12.500.000 10.000.000 8.000.000 - Đất ở
2247 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Hưng Hòa

ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA

LÊ TRỌNG TẤN → CUỐI ĐƯỜNG

25.000.000 12.500.000 10.000.000 8.000.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2248 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Hưng Hòa

ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA

LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) → PHẠM ĐĂNG GIẢNG

25.000.000 12.500.000 10.000.000 8.000.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2249 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

QUỐC LỘ 50 SONG HÀNH

ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LINH → HẾT RANH XÃ BÌNH HƯNG

25.000.000 12.500.000 10.000.000 8.000.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2250 Thành phố Hải Phòng
phường Đồ Sơn

Phố Vạn Sơn

Ngã ba Khu I (phố Vạn Sơn - phố Lý Thánh Tông) qua Ngã ba Lâm nghiệp → Ngã tư Đoàn an điều dưỡng 295 (khu B)

25.000.000 12.000.000 10.000.000 8.000.000 - Đất ở
2251 Thành phố Hải Phòng
phường Đồ Sơn

Đường có mặt cắt 43m khu dân cư Ngọc Xuyên

Đầu đường → Cuối đường

25.000.000 - - - - Đất ở
2252 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Lợi

HUỲNH VĂN LŨY (ĐT.742)

CUỐI ĐƯỜNG LÊ HỒNG PHONG (NGÃ 3 PHÚ THUẬN) → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN

25.000.000 12.500.000 10.000.000 8.000.000 - Đất thương mại, dịch vụ
2253 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Yên Định

Đoạn từ bờ kênh B6 đến ngã tư đi vào sân vận động xã Yên Định

25.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
2254 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Đường 7/3

Đầu đường → Cuối đường

25.000.000 15.000.000 12.500.000 10.000.000 - Đất ở
2255 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Dự án phát triển nhà ở (Khu đô thị mới tại phường Đằng Hải cũ)

Đường có mặt cắt từ 6m đến 12m

25.000.000 - - - - Đất ở
2256 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Bến Láng

Số 01 đường Trung Lực → Số nhà 205 phố Bến Láng

25.000.000 16.100.000 13.900.000 9.000.000 - Đất ở
2257 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Các đường còn lại thuộc Khu tái định cư Bệnh viện đa khoa Hải An

Đầu đường → Cuối đường

25.000.000 - - - - Đất ở
2258 Thành phố Hải Phòng
phường Hưng Đạo

Đường Hải Lâm

Đầu đường → Cuối đường

25.000.000 17.500.000 13.750.000 10.000.000 - Đất ở
2259 Thành phố Hải Phòng
phường Hưng Đạo

Đường Mạc Quyết

Cầu Rào → Đường vào Khu Dự án nhà ở Sao Đỏ

25.000.000 17.500.000 13.750.000 10.000.000 - Đất ở
2260 Thành phố Hải Phòng
phường Hưng Đạo

Đường Mạc Đăng Doanh

Giáp khu dự án phát triển nhà ở Anh Dũng 6 → Hết Công ty TNHH Cự Bách

25.000.000 17.500.000 13.750.000 10.000.000 - Đất ở
2261 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Dự án Ngã 5 Sân bay Cát Bi và các đường có mặt cắt tương tự nối ra đường Lê Hồng Phong: Đường rộng từ 9m đến dưới 22m

Đầu đường → Cuối đường

25.000.000 15.000.000 12.500.000 10.000.000 - Đất ở
2262 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Đường Bạch Thái Bưởi

Đầu đường → Cuối đường

25.000.000 15.000.000 12.500.000 10.000.000 - Đất ở
2263 Thành phố Hải Phòng
xã An Thành

Điểm dân cư mới thôn Phù Tải 2 (công ty TNHH Ánh Dương AD-HD)

Vị trí có mặt cắt đường 1-1: 25m

25.000.000 - - - - Đất ở
2264 Thành phố Hải Phòng
xã Lai Khê

Khu dân cư mới xã Cổ Dũng, xã Cộng Hòa (Công ty TNHH Khánh Hòa VN)

Đường mặt cắt 27m

25.000.000 - - - - Đất ở
2265 Thành phố Hải Phòng
xã Lai Khê

Khu dân cư mới xã Cổ Dũng, xã Cộng Hòa (Công ty TNHH Khánh Hòa VN)

Đường mặt cắt 39,1m (đường gom QL5A)

25.000.000 - - - - Đất ở
2266 Thành phố Hải Phòng
xã Phú Thái

Đường 388

Cầu Bất Nạo → Trường THPT Kim Thành II

25.000.000 10.000.000 4.400.000 3.300.000 - Đất ở
2267 Thành phố Hải Phòng
phường Chu Văn An

Phố Hữu Nghị

Đầu đường → Cuối đường

25.000.000 12.800.000 6.800.000 5.400.000 - Đất ở
2268 Thành phố Hải Phòng
phường Chu Văn An

Phố An Ninh

Đầu đường → Cuối đường

25.000.000 13.000.000 7.000.000 5.600.000 - Đất ở
2269 Thành phố Hải Phòng
phường Chu Văn An

Phố Chu Văn An

Đầu đường → Cuối đường

25.000.000 13.000.000 7.000.000 5.600.000 - Đất ở
2270 Thành phố Hải Phòng
phường Chu Văn An

Phố Bạch Đằng

Đầu đường → Cuối đường

25.000.000 12.500.000 6.400.000 5.100.000 - Đất ở
2271 Thành phố Hải Phòng
xã Thanh Miện

Đường gom đường 392B

Gara oto Đức Mạnh → Đèn xanh đỏ (chân cầu neo mới)

25.000.000 12.600.000 10.100.000 7.600.000 - Đất ở
2272 Thành phố Hải Phòng
phường Chu Văn An

Phố Nguyễn Huệ

Ngã tư Sao Đỏ → Đường tàu

25.000.000 13.700.000 7.100.000 5.700.000 - Đất ở
2273 Thành phố Hải Phòng
phường Chu Văn An

Phố Trần Bình Trọng

Trần Hưng Đạo → Rạp hát

25.000.000 13.000.000 7.000.000 5.600.000 - Đất ở
2274 Thành phố Hải Phòng
phường Chu Văn An

Phố Tôn Đức Thắng

Nguyễn Trãi → Đường tàu

25.000.000 13.800.000 7.300.000 5.800.000 - Đất ở
2275 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Đường Hòa Bình

Ngã ba Trương Hán Siêu → Cầu Chui

25.000.000 10.000.000 5.000.000 4.000.000 - Đất ở
2276 Thành phố Hải Phòng
phường Đông Hải

Đường Mạc Thái Tổ

Tiếp giáp đường Đình Vũ → Chân Cầu Tân Vũ - Lạch Huyện

25.000.000 15.000.000 12.500.000 10.000.000 - Đất ở
2277 Thành phố Hải Phòng
phường Đông Hải

Đường tại các dự án H2H; Anh Ngân 2,1ha; Ngân Vũ 1,2ha: Đường có mặt cắt từ 22m trở lên

Đầu đường → Cuối đường

25.000.000 - - - - Đất ở
2278 Thành phố Hải Phòng
phường Đông Hải

Đường Phủ Thượng Đoạn

Đầu đường → Cuối đường

25.000.000 15.900.000 13.800.000 10.000.000 - Đất ở
2279 Thành phố Hải Phòng
phường Đông Hải

Đường Đặng Kinh

Nút giao đường Đình Vũ → Nút giao với đường Ngô Gia Tự

25.000.000 15.000.000 12.500.000 10.000.000 - Đất ở
2280 Thành phố Hải Phòng
phường Đông Hải

Đường Đình Vũ

Dốc đê → khu công nghiệp Nam Đình Vũ

25.000.000 15.000.000 12.500.000 10.000.000 - Đất ở
2281 Thành phố Hải Phòng
phường Đông Hải

Đường Đông Hải

Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm → Ngã ba Hạ Đoạn 2

25.000.000 17.100.000 16.100.000 11.600.000 - Đất ở
2282 Thành phố Hải Phòng
phường Đông Hải

Đường Đoạn Xá

Đầu đường → Cuối đường

25.000.000 15.000.000 12.500.000 10.000.000 - Đất ở
2283 Thành phố Hải Phòng
phường Đông Hải

Đường Bùi Viện

Mương An Kim Hải → Cuối đường

25.000.000 15.000.000 12.500.000 10.000.000 - Đất ở
2284 Thành phố Hải Phòng
phường Đông Hải

Đường Bùi Thị Từ Nhiên

Đầu đường → Cuối đường

25.000.000 15.000.000 12.500.000 10.000.000 - Đất ở
2285 Thành phố Hải Phòng
phường Đông Hải

Đoạn đường Liên phường

Giáp đường 100m → Cuối đường

25.000.000 15.000.000 12.500.000 10.000.000 - Đất ở
2286 Thành phố Hải Phòng
phường Đông Hải

Khu tái định cư Nam Hải 3: Đường nội bộ có mặt cắt từ trên 21m đến 50m

Đầu đường → Cuối đường

25.000.000 - - - - Đất ở
2287 Tỉnh Cà Mau
phường Tân Thành

Quang Trung

Phan Bội Châu → Cầu Cà Mau

25.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
2288 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Nguyễn Trường Tộ | Ngõ 743 Bà Triệu từ Quốc lộ 1A đến ngõ 01 Chu Văn An

25.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
2289 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Cao Bá Quát: | Từ MBQH 1988 đến đường Nguyễn Trường Tộ

25.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
2290 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Khu dân cư MBQH 1413,1131, 790, khu đô thị xanh các đường ngang dọc | Đường rộng 28m, từ Lạc Long Quân đến hết MBQH 790

25.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
2291 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Nguyễn Du: | Đường Hồ Xuân Hương: Từ đường Phan Chu Trinh đến Triệu Quốc Đạt

25.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
2292 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Nguyễn Du: | Tô Vĩnh Diện: Từ Quốc lộ 1A đến đường Hạc Thành

25.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
2293 Tỉnh Thái Nguyên
phường Gia Sàng

ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đoạn 5

Đường sắt đi Kép → Đảo tròn Gang Thép

25.000.000 15.000.000 9.000.000 5.400.000 - Đất ở
2294 Tỉnh Thái Nguyên
phường Quyết Thắng

ĐƯỜNG QUANG TRUNG | Đoạn 2

Gặp đường Tố Hữu → Ngã ba rẽ Lê Hữu Trác

25.000.000 15.000.000 9.000.000 5.400.000 - Đất ở
2295 Tỉnh Thái Nguyên
phường Tích Lương

ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đoạn 2

Đường sắt đi kép → Đảo tròn Gang Thép

25.000.000 15.000.000 9.000.000 5.400.000 - Đất ở
2296 Tỉnh Thái Nguyên
phường Quan Triều

ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH | Đoạn 1

Cầu Mỏ Bạch → Đảo tròn Tân Long

25.000.000 15.000.000 9.000.000 5.400.000 - Đất ở
2297 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

ĐƯỜNG GA THÁI NGUYÊN | Đoạn 2

Đường sắt Hà Thái → Đường Quang Trung

25.000.000 15.000.000 9.000.000 5.400.000 - Đất ở
2298 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Các đường trong khu đô thị Hồ điều hòa Xương Rồng | Đường quy hoạch rộng ≥ 18m (không bám hồ)

25.000.000 15.000.000 9.000.000 5.400.000 - Đất ở
2299 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

TRƯƠNG VĨNH KÝ

ĐỖ THÀNH NHÂN → NGUYỄN HUỆ

24.900.000 12.450.000 9.960.000 7.968.000 - Đất ở
2300 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

TRẦN QUỐC TUẤN

TRƯNG NỮ VƯƠNG → CHÂU VĂN TIẾP

24.900.000 12.450.000 9.960.000 7.968.000 - Đất ở
Chia sẻ: