Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 2201 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 5, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI NGUYỄN THỊ ĐỊNH → ĐƯỜNG 3, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI |
25.200.000 | 12.600.000 | 10.080.000 | 8.064.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2202 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 19, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI NGUYỄN THỊ ĐỊNH → ĐƯỜNG 18, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI |
25.200.000 | 12.600.000 | 10.080.000 | 8.064.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2203 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 20, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI NGUYỄN THỊ ĐỊNH → CUỐI ĐƯỜNG |
25.200.000 | 12.600.000 | 10.080.000 | 8.064.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2204 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyên Giáp |
Đường 391 Xã Lạc Phượng → Phố Quý Cao |
25.200.000 | 12.600.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | - | Đất ở |
| 2205 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Đường Văn Lang/Quốc lộ 38 Cầu Sặt → Ngã 5 mới |
25.200.000 | 10.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 2206 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khuê Mỹ Đông 12
|
25.170.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2207 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
BÁT NÀN ĐỒNG VĂN CỐNG → CUỐI ĐƯỜNG |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2208 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG KHU CHỢ TAM BÌNH TRỌN ĐƯỜNG |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2209 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ PHẠM VĂN ĐỒNG → CUỐI ĐƯỜNG |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2210 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ ĐƯỜNG 20 → CUỐI ĐƯỜNG |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2211 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ PHẠM VĂN ĐỒNG → CUỐI ĐƯỜNG |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2212 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 26, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ PHẠM VĂN ĐỒNG → CUỐI ĐƯỜNG |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2213 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất ở |
| 2214 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất ở |
| 2215 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất ở |
| 2216 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất ở |
| 2217 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất ở |
| 2218 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất ở |
| 2219 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất ở |
| 2220 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất ở |
| 2221 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất ở |
| 2222 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất ở |
| 2223 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 2, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ) ÍCH THẠNH → CUỐI ĐƯỜNG |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất ở |
| 2224 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 19, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất ở |
| 2225 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ÍCH THẠNH LÒ LU → CUỐI ĐƯỜNG |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2226 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Khu TĐC Đằng Lâm 2, Sao Sáng, Sao Đỏ: Các đường có mặt cắt từ 12m đến 15m Đầu đường → Cuối đường |
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2227 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Khu tái định cư Sở Tư pháp: Các đường còn lại Đầu đường → Cuối đường |
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2228 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Lực Hành Đường Trung Lực → Ngõ 299 Ngô Gia Tự |
25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |
| 2229 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Khu vực giao đất cho công dân làm nhà ở theo QĐ 884 Đường có mặt cắt dưới 22m |
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2230 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Khu vực giao đất cho công dân làm nhà ở theo QĐ594 Đường có mặt cắt dưới 20m |
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2231 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Kiều Sơn Số nhà 77 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm → Cuối ngõ 193 Văn Cao |
25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |
| 2232 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Ngô Hùng Đầu đường → Cuối đường |
25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |
| 2233 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Mạc Thái Tổ Đầu đường → Cuối đường |
25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |
| 2234 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Nguyễn Lân Bùi Viện → Đồng Xá |
25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |
| 2235 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Cổng Rồng Đầu đường → Cuối đường |
25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |
| 2236 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Tuyến đường trong khu TĐC 8.105,5 m2 Đầu đường → Cuối đường |
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2237 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Trung Hành Đầu đường → Cuối đường |
25.000.000 | 17.700.000 | 15.300.000 | 9.900.000 | - | Đất ở |
| 2238 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Đồng Hoà Ngã ba Đồng Tâm → Trạm Bơm Đống Khê |
25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |
| 2239 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Phương Khê Đường Trường Chinh → Đường Đồng Tâm |
25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |
| 2240 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Lãm Khê Đường Trường Chinh (qua nhà Thờ) → Đường Đồng Tâm |
25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |
| 2241 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường có mặt cắt từ 15m đến dưới 22m thuộc Dự án khu đô thị mới phường Đằng Hải (Khu Đồng Bồ) Đầu đường → Cuối đường |
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2242 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường trong khu Tái định cư Đằng Hải 1 Đầu đường → Cuối đường |
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2243 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường trong khu Tái định cư Nam Cầu Đầu đường → Cuối đường |
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2244 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐƯỜNG SỐ 6 (KHU TÁI ĐỊNH CƯ 38HA) GIÁP VỚI ĐƯỜNG F LỘ GIỚI 16M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG E1 LỘ GIỚI 12M |
25.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2245 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745) NGÃ 4 NHÀ ĐỎ → RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU |
25.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 2246 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN CHÍ THANH (CŨ RẦY XE LỬA) TRƯƠNG ĐỊNH → RANH PHƯỜNG THUẬN AN - LÁI THIÊU |
25.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 2247 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA LÊ TRỌNG TẤN → CUỐI ĐƯỜNG |
25.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2248 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) → PHẠM ĐĂNG GIẢNG |
25.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2249 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
QUỐC LỘ 50 SONG HÀNH ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LINH → HẾT RANH XÃ BÌNH HƯNG |
25.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2250 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Phố Vạn Sơn Ngã ba Khu I (phố Vạn Sơn - phố Lý Thánh Tông) qua Ngã ba Lâm nghiệp → Ngã tư Đoàn an điều dưỡng 295 (khu B) |
25.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 2251 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường có mặt cắt 43m khu dân cư Ngọc Xuyên Đầu đường → Cuối đường |
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2252 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
HUỲNH VĂN LŨY (ĐT.742) CUỐI ĐƯỜNG LÊ HỒNG PHONG (NGÃ 3 PHÚ THUẬN) → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN |
25.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2253 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ bờ kênh B6 đến ngã tư đi vào sân vận động xã Yên Định
|
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 2254 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường 7/3 Đầu đường → Cuối đường |
25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |
| 2255 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Dự án phát triển nhà ở (Khu đô thị mới tại phường Đằng Hải cũ) Đường có mặt cắt từ 6m đến 12m |
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2256 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Bến Láng Số 01 đường Trung Lực → Số nhà 205 phố Bến Láng |
25.000.000 | 16.100.000 | 13.900.000 | 9.000.000 | - | Đất ở |
| 2257 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Các đường còn lại thuộc Khu tái định cư Bệnh viện đa khoa Hải An Đầu đường → Cuối đường |
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2258 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Đường Hải Lâm Đầu đường → Cuối đường |
25.000.000 | 17.500.000 | 13.750.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |
| 2259 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Đường Mạc Quyết Cầu Rào → Đường vào Khu Dự án nhà ở Sao Đỏ |
25.000.000 | 17.500.000 | 13.750.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |
| 2260 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Đường Mạc Đăng Doanh Giáp khu dự án phát triển nhà ở Anh Dũng 6 → Hết Công ty TNHH Cự Bách |
25.000.000 | 17.500.000 | 13.750.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |
| 2261 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Dự án Ngã 5 Sân bay Cát Bi và các đường có mặt cắt tương tự nối ra đường Lê Hồng Phong: Đường rộng từ 9m đến dưới 22m Đầu đường → Cuối đường |
25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |
| 2262 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường Bạch Thái Bưởi Đầu đường → Cuối đường |
25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |
| 2263 | Thành phố Hải Phòng xã An Thành |
Điểm dân cư mới thôn Phù Tải 2 (công ty TNHH Ánh Dương AD-HD) Vị trí có mặt cắt đường 1-1: 25m |
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2264 | Thành phố Hải Phòng xã Lai Khê |
Khu dân cư mới xã Cổ Dũng, xã Cộng Hòa (Công ty TNHH Khánh Hòa VN) Đường mặt cắt 27m |
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2265 | Thành phố Hải Phòng xã Lai Khê |
Khu dân cư mới xã Cổ Dũng, xã Cộng Hòa (Công ty TNHH Khánh Hòa VN) Đường mặt cắt 39,1m (đường gom QL5A) |
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2266 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Đường 388 Cầu Bất Nạo → Trường THPT Kim Thành II |
25.000.000 | 10.000.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | - | Đất ở |
| 2267 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Hữu Nghị Đầu đường → Cuối đường |
25.000.000 | 12.800.000 | 6.800.000 | 5.400.000 | - | Đất ở |
| 2268 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố An Ninh Đầu đường → Cuối đường |
25.000.000 | 13.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 2269 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Chu Văn An Đầu đường → Cuối đường |
25.000.000 | 13.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 2270 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Bạch Đằng Đầu đường → Cuối đường |
25.000.000 | 12.500.000 | 6.400.000 | 5.100.000 | - | Đất ở |
| 2271 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Đường gom đường 392B Gara oto Đức Mạnh → Đèn xanh đỏ (chân cầu neo mới) |
25.000.000 | 12.600.000 | 10.100.000 | 7.600.000 | - | Đất ở |
| 2272 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Nguyễn Huệ Ngã tư Sao Đỏ → Đường tàu |
25.000.000 | 13.700.000 | 7.100.000 | 5.700.000 | - | Đất ở |
| 2273 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Trần Bình Trọng Trần Hưng Đạo → Rạp hát |
25.000.000 | 13.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 2274 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Tôn Đức Thắng Nguyễn Trãi → Đường tàu |
25.000.000 | 13.800.000 | 7.300.000 | 5.800.000 | - | Đất ở |
| 2275 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Đường Hòa Bình Ngã ba Trương Hán Siêu → Cầu Chui |
25.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 2276 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Mạc Thái Tổ Tiếp giáp đường Đình Vũ → Chân Cầu Tân Vũ - Lạch Huyện |
25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |
| 2277 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường tại các dự án H2H; Anh Ngân 2,1ha; Ngân Vũ 1,2ha: Đường có mặt cắt từ 22m trở lên Đầu đường → Cuối đường |
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2278 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Phủ Thượng Đoạn Đầu đường → Cuối đường |
25.000.000 | 15.900.000 | 13.800.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |
| 2279 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Đặng Kinh Nút giao đường Đình Vũ → Nút giao với đường Ngô Gia Tự |
25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |
| 2280 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Đình Vũ Dốc đê → khu công nghiệp Nam Đình Vũ |
25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |
| 2281 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Đông Hải Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm → Ngã ba Hạ Đoạn 2 |
25.000.000 | 17.100.000 | 16.100.000 | 11.600.000 | - | Đất ở |
| 2282 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Đoạn Xá Đầu đường → Cuối đường |
25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |
| 2283 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Bùi Viện Mương An Kim Hải → Cuối đường |
25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |
| 2284 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Bùi Thị Từ Nhiên Đầu đường → Cuối đường |
25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |
| 2285 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đoạn đường Liên phường Giáp đường 100m → Cuối đường |
25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |
| 2286 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Khu tái định cư Nam Hải 3: Đường nội bộ có mặt cắt từ trên 21m đến 50m Đầu đường → Cuối đường |
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2287 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Quang Trung Phan Bội Châu → Cầu Cà Mau |
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2288 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Trường Tộ | Ngõ 743 Bà Triệu từ Quốc lộ 1A đến ngõ 01 Chu Văn An
|
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2289 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Cao Bá Quát: | Từ MBQH 1988 đến đường Nguyễn Trường Tộ
|
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2290 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu dân cư MBQH 1413,1131, 790, khu đô thị xanh các đường ngang dọc | Đường rộng 28m, từ Lạc Long Quân đến hết MBQH 790
|
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2291 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Du: | Đường Hồ Xuân Hương: Từ đường Phan Chu Trinh đến Triệu Quốc Đạt
|
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2292 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Du: | Tô Vĩnh Diện: Từ Quốc lộ 1A đến đường Hạc Thành
|
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2293 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đoạn 5 Đường sắt đi Kép → Đảo tròn Gang Thép |
25.000.000 | 15.000.000 | 9.000.000 | 5.400.000 | - | Đất ở |
| 2294 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG QUANG TRUNG | Đoạn 2 Gặp đường Tố Hữu → Ngã ba rẽ Lê Hữu Trác |
25.000.000 | 15.000.000 | 9.000.000 | 5.400.000 | - | Đất ở |
| 2295 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đoạn 2 Đường sắt đi kép → Đảo tròn Gang Thép |
25.000.000 | 15.000.000 | 9.000.000 | 5.400.000 | - | Đất ở |
| 2296 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH | Đoạn 1 Cầu Mỏ Bạch → Đảo tròn Tân Long |
25.000.000 | 15.000.000 | 9.000.000 | 5.400.000 | - | Đất ở |
| 2297 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG GA THÁI NGUYÊN | Đoạn 2 Đường sắt Hà Thái → Đường Quang Trung |
25.000.000 | 15.000.000 | 9.000.000 | 5.400.000 | - | Đất ở |
| 2298 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các đường trong khu đô thị Hồ điều hòa Xương Rồng | Đường quy hoạch rộng ≥ 18m (không bám hồ)
|
25.000.000 | 15.000.000 | 9.000.000 | 5.400.000 | - | Đất ở |
| 2299 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
TRƯƠNG VĨNH KÝ ĐỖ THÀNH NHÂN → NGUYỄN HUỆ |
24.900.000 | 12.450.000 | 9.960.000 | 7.968.000 | - | Đất ở |
| 2300 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
TRẦN QUỐC TUẤN TRƯNG NỮ VƯƠNG → CHÂU VĂN TIẾP |
24.900.000 | 12.450.000 | 9.960.000 | 7.968.000 | - | Đất ở |