Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 45901 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đô thị Cầu Bươu ≤ 20,0m |
40.937.000 | 27.187.000 | - | - | - | Đất ở |
| 45902 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đấu giá Tứ Hiệp - Ngũ Hiệp < 17,5m |
40.937.000 | 27.187.000 | - | - | - | Đất ở |
| 45903 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Huyền Trân Công Chúa Đoạn thuộc phường Sơn Phong |
40.950.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 45904 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trương Minh Lượng
|
40.950.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 45905 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Thoại Ngọc Hầu
|
40.950.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 45906 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Tất Thành cầu Phú Lộc → Hà Khê |
40.980.000 | 9.140.000 | 7.740.000 | 6.340.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 45907 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Văn Quý Đoạn 7,5m |
41.000.000 | 10.200.000 | 8.760.000 | 7.140.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45908 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Tất Thành Hà Khê → Tôn Thất Đạm |
41.000.000 | 10.020.000 | 8.730.000 | 7.140.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45909 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Chế Lan Viên đầu đường → Cuối đường |
41.000.000 | 19.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 45910 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Huy Cận đầu đường → Cuối đường |
41.000.000 | 19.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 45911 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Nguyễn Đình Thi đầu đường → Cuối đường |
41.000.000 | 19.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 45912 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG PHAN ĐÌNH PHÙNG | Đoạn 2 Đường Bến Tượng → Chợ Đồng Quang 2 |
41.000.000 | 24.600.000 | 14.760.000 | 8.856.000 | - | Đất ở |
| 45913 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
ĐƯỜNG SỐ 33 TRỌN ĐƯỜNG |
41.000.000 | 20.500.000 | 16.400.000 | 13.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 45914 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
NGUYỄN TRI PHƯƠNG CẦU THẦY NĂNG → CẦU THỦ NGỮ |
41.000.000 | 20.500.000 | 16.400.000 | 13.120.000 | - | Đất ở |
| 45915 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Hạc 1
|
41.010.000 | 18.450.000 | 15.080.000 | 11.310.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 45916 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 100, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) CỔNG 1 SUỐI TIÊN → NAM CAO |
40.900.000 | 20.450.000 | 16.360.000 | 13.088.000 | - | Đất ở |
| 45917 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phú |
TRỊNH ĐÌNH TRỌNG TRỌN ĐƯỜNG |
40.900.000 | 20.450.000 | 16.360.000 | 13.088.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45918 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
Ỷ LAN TRỌN ĐƯỜNG |
40.900.000 | 20.450.000 | 16.360.000 | 13.088.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45919 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
40.900.000 | 20.450.000 | 16.360.000 | 13.088.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45920 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 2, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
40.900.000 | 20.450.000 | 16.360.000 | 13.088.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |