Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 45501 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 15 (LINH TRUNG CŨ) CUỐI ĐƯỜNG → ĐƯỜNG SỐ 12 |
42.900.000 | 21.450.000 | 17.160.000 | 13.728.000 | - | Đất ở |
| 45502 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 13 (LINH TRUNG CŨ) ĐƯỜNG SỐ 14 → ĐƯỜNG SỐ 1 |
42.900.000 | 21.450.000 | 17.160.000 | 13.728.000 | - | Đất ở |
| 45503 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 12 (LINH TRUNG CŨ) ĐƯỜNG SỐ 13 → ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) |
42.900.000 | 21.450.000 | 17.160.000 | 13.728.000 | - | Đất ở |
| 45504 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 6 (LINH TÂY CŨ) PHẠM VĂN ĐỒNG → ĐƯỜNG SỐ 9 |
42.900.000 | 21.450.000 | 17.160.000 | 13.728.000 | - | Đất ở |
| 45505 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
NGUYỄN VĂN LỊCH TÔ NGỌC VÂN → KHA VẠN CÂN |
42.900.000 | 21.450.000 | 17.160.000 | 13.728.000 | - | Đất ở |
| 45506 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
NGÔ CHÍ QUỐC TỈNH LỘ 43 → CUỐI ĐƯỜNG |
42.900.000 | 21.450.000 | 17.160.000 | 13.728.000 | - | Đất ở |
| 45507 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
LÊ THỊ HOA TỈNH LỘ 43 → ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) |
42.900.000 | 21.450.000 | 17.160.000 | 13.728.000 | - | Đất ở |
| 45508 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 17, PHƯỜNG LINH CHIỂU HOÀNG DIỆU 2 → CHƯƠNG DƯƠNG |
42.900.000 | 21.450.000 | 17.160.000 | 13.728.000 | - | Đất ở |
| 45509 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN VĂN TĂNG → CUỐI ĐƯỜNG |
42.900.000 | 21.450.000 | 17.160.000 | 13.728.000 | - | Đất ở |
| 45510 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
TỰ DO, PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ) DÂN CHỦ → CUỐI ĐƯỜNG |
42.900.000 | 21.450.000 | 17.160.000 | 13.728.000 | - | Đất ở |
| 45511 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 34-CL ĐƯỜNG 70-CL → ĐƯỜNG 58-CL |
42.900.000 | 21.450.000 | 17.160.000 | 13.728.000 | - | Đất ở |
| 45512 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
HUỲNH VĂN MỘT LŨY BÁN BÍCH → TÔ HIỆU |
42.800.000 | 21.400.000 | 17.120.000 | 13.696.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 45513 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Chu Huy Mân Phạm Văn Xảo → Khúc Thừa Dụ |
42.810.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 45514 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đỗ Bá An Thượng 17 → Ngũ Hành Sơn |
42.810.000 | 8.970.000 | 7.670.000 | 6.290.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45515 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Hoàng Nguyễn Văn Linh → Cuối đường |
42.830.000 | 16.850.000 | 14.400.000 | 12.390.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45516 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Minh Mạng Đoạn 15m |
42.850.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 45517 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
29 Tháng 3 Nguyễn Đình Thi → Nguyễn Phước Lan |
42.870.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 45518 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phan Hành Sơn
|
42.880.000 | 11.230.000 | 9.640.000 | 7.930.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 45519 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Đông |
BÔNG SAO BÙI MINH TRỰC → TẠ QUANG BỬU |
42.900.000 | 21.450.000 | 17.160.000 | 13.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45520 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cầu Kiệu |
ĐẶNG THAI MAI TRỌN ĐƯỜNG |
42.900.000 | 21.450.000 | 17.160.000 | 13.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |