Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 45461 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 91- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) VŨ PHƯƠNG ĐỀ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI(DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → SỬ HY NHAN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) |
43.100.000 | 21.550.000 | 17.240.000 | 13.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45462 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 90- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) ĐƯỜNG 103- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) → QUÁCH GIAI |
43.100.000 | 21.550.000 | 17.240.000 | 13.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45463 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 89TML(DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) TRỌN ĐƯỜNG |
43.100.000 | 21.550.000 | 17.240.000 | 13.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45464 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
TÔ NGỌC VÂN NGÃ 5 THỦ ĐỨC → RANH PHƯỜNG LINH TÂY CŨ |
43.000.000 | 21.500.000 | 17.200.000 | 13.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45465 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 60TML LÊ HIẾN MAI → ĐẶNG NHƯ MAI, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) |
43.000.000 | 21.500.000 | 17.200.000 | 13.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45466 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 64TML NGUYỄN VĂN KỈNH, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → ĐƯỜNG 103TML |
43.000.000 | 21.500.000 | 17.200.000 | 13.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45467 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 62TML NGUYỄN THANH SƠN → ĐẶNG NHƯ MAI, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) |
43.000.000 | 21.500.000 | 17.200.000 | 13.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45468 | Thành phố Đà Nẵng Quận Thanh Khê cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư 296 Điện Biên Phủ (phường Chính Gián) - Khu dân cư nhà máy cơ khí ô tô thuộc phường Tam Thuận - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Tam Thuận, Tân Chính và Chính Gián Đường 5,5m |
43.020.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 45469 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mai Dị Lê Bá Trinh → Lê Thanh Nghị |
43.050.000 | 17.740.000 | 15.570.000 | 14.160.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 45470 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
TÔ KÝ (TỈNH LỘ 15 CŨ) ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1A CŨ) → CẦU CHỢ CẦU |
43.100.000 | 21.550.000 | 17.240.000 | 13.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45471 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tiên |
LÒ GỐM VÕ VĂN KIỆT → BÃI SẬY |
43.100.000 | 21.550.000 | 17.240.000 | 13.792.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 45472 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
DẠ NAM TRỌN ĐƯỜNG |
43.000.000 | 21.500.000 | 17.200.000 | 13.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45473 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Bình |
NGUYỄN CHÁNH SẮT TRẦN VĂN DƯ → TRẦN VĂN DANH |
43.000.000 | 21.500.000 | 17.200.000 | 13.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45474 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
BẾN CÁT ĐƯỜNG PHÚ HOÀ → NGHĨA PHÁT |
43.000.000 | 21.500.000 | 17.200.000 | 13.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45475 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
NGUYỄN BÁ TÒNG TRƯỜNG CHINH → SƠN HƯNG |
43.000.000 | 21.500.000 | 17.200.000 | 13.760.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 45476 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
BÙI THẾ MỸ HỒNG LẠC → NI SƯ HUỲNH LIÊN |
43.000.000 | 21.500.000 | 17.200.000 | 13.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45477 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 10, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG |
43.000.000 | 21.500.000 | 17.200.000 | 13.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45478 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
TỰ DO 1 TRỌN ĐƯỜNG |
43.000.000 | 21.500.000 | 17.200.000 | 13.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45479 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
NGUYỄN HỮU THỌ CẦU KÊNH TẺ → BỜ SÔNG RẠCH ĐĨA |
43.000.000 | 21.500.000 | 17.200.000 | 13.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45480 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
NGÔ THỊ BÌ ĐƯỜNG SỐ 2 → NGUYỄN HỮU THỌ |
43.000.000 | 21.500.000 | 17.200.000 | 13.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |