Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 45441 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 80- TML (DỰ ÁN CÔNG TY KCN SÀI GÒN) ĐƯỜNG 79- TML (DỰ ÁN CÔNG TY KCN SÀI GÒN) → CUỐI ĐƯỜNG |
43.100.000 | 21.550.000 | 17.240.000 | 13.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45442 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 79- TML (DỰ ÁN CÔNG TY KCN SÀI GÒN) LÂM QUANG KY, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → NGUYỄN KHOA ĐĂNG, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) |
43.100.000 | 21.550.000 | 17.240.000 | 13.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45443 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 78- TML (DỰ ÁN CÔNG TY KCN SÀI GÒN) ĐƯỜNG 77- TML (DỰ ÁN CÔNG TY KCN SÀI GÒN) → ĐỒNG VĂN CỐNG |
43.100.000 | 21.550.000 | 17.240.000 | 13.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45444 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 77- TML (DỰ ÁN CÔNG TY KCN SÀI GÒN) ĐƯỜNG 79- TML (DỰ ÁN CÔNG TY KCN SÀI GÒN) → ĐƯỜNG 80- TML (DỰ ÁN CÔNG TY KCN SÀI GÒN) |
43.100.000 | 21.550.000 | 17.240.000 | 13.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45445 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 76TML(DỰ ÁN CÔNG TY KCN SÀI GÒN) ĐƯỜNG 79TML (DỰ ÁN CÔNG TY KCN SÀI GÒN) → ĐƯỜNG 80TML (DỰ ÁN CÔNG TY KCN SÀI GÒN) |
43.100.000 | 21.550.000 | 17.240.000 | 13.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45446 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 75- TML (DỰ ÁN CÔNG TY TNHH ĐÁ BÌNH DƯƠNG) NGUYỄN ĐỊA LÔ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → NGUYỄN MỘNG TUÂN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) |
43.100.000 | 21.550.000 | 17.240.000 | 13.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45447 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 74- TML (DỰ ÁN CÔNG TY PHÚ NHUẬN) PHAN BÁ VÀNH, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → CUỐI ĐƯỜNG |
43.100.000 | 21.550.000 | 17.240.000 | 13.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45448 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 73- TML (DỰ ÁN CÔNG TY PHÚ NHUẬN) PHAN BÁ VÀNH, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → CUỐI ĐƯỜNG |
43.100.000 | 21.550.000 | 17.240.000 | 13.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45449 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG NỘI BỘ DỰ ÁN KHU LALIMA (TRƯỜNG THỌ) TRỌN ĐƯỜNG |
43.100.000 | 21.550.000 | 17.240.000 | 13.792.000 | - | Đất ở |
| 45450 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 102- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) NGUYỄN KHOA ĐĂNG, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → TRƯƠNG GIA MÔ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA) |
43.100.000 | 21.550.000 | 17.240.000 | 13.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45451 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 101- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) ĐƯỜNG 102- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) → ĐÀM VĂN LỄ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) |
43.100.000 | 21.550.000 | 17.240.000 | 13.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45452 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 100- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) ĐƯỜNG 102- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) → NGUYỄN TRỌNG QUẢN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) |
43.100.000 | 21.550.000 | 17.240.000 | 13.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45453 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 99TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) ĐƯỜNG 102TML(DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) → CUỐI ĐƯỜNG |
43.100.000 | 21.550.000 | 17.240.000 | 13.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45454 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 98- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) NGUYỄN KHOA ĐĂNG, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI(DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → ĐƯỜNG 99- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) |
43.100.000 | 21.550.000 | 17.240.000 | 13.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45455 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 97- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) ĐƯỜNG 102- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) → ĐÀM VĂN LỄ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) |
43.100.000 | 21.550.000 | 17.240.000 | 13.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45456 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 96- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) ĐƯỜNG 88- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) → SỬ HY NHAN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) |
43.100.000 | 21.550.000 | 17.240.000 | 13.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45457 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 95- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) ĐƯỜNG 88- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) → SỬ HY NHAN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) |
43.100.000 | 21.550.000 | 17.240.000 | 13.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45458 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 94TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) VŨ PHƯƠNG ĐỀ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → SỬ HY NHAN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) |
43.100.000 | 21.550.000 | 17.240.000 | 13.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45459 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 93- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) ĐƯỜNG 92- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) → ĐƯỜNG 96- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) |
43.100.000 | 21.550.000 | 17.240.000 | 13.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45460 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 92- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) VŨ PHƯƠNG ĐỀ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → ĐƯỜNG 96- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) |
43.100.000 | 21.550.000 | 17.240.000 | 13.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |