Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 45301 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
ĐƯỜNG SỐ 22 TỈNH LỘ 43 → BÌNH CHIỂU |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất ở |
| 45302 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
LINH TRUNG KHA VẠN CÂN → XA LỘ HÀ NỘI |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất ở |
| 45303 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 17, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ QUỐC LỘ 13 → CUỐI ĐƯỜNG |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất ở |
| 45304 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ HIỆP BÌNH → CUỐI ĐƯỜNG |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất ở |
| 45305 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
ĐƯỜNG CC3 ĐƯỜNG CC4 → ĐƯỜNG CC2 |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 45306 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
CẦU XÉO TRỌN ĐƯỜNG |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 45307 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
ĐƯỜNG DC8 TRỌN ĐƯỜNG |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 45308 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
ĐƯỜNG T6 LÊ TRỌNG TẤN → ĐƯỜNG S1 |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 45309 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
SƠN HƯNG HUỲNH TỊNH CỦA → CUỐI ĐƯỜNG |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 45310 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
NGUYỄN QUÝ ANH TÂN KỲ TÂN QUÝ → HẺM 15 CẦU XÉO |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 45311 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
SƠN KỲ TRỌN ĐƯỜNG |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 45312 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thông Tây Hội |
THỐNG NHẤT SÂN BAY TÂN SƠN NHẤT → ĐƯỜNG SỐ 1 (GIÁP PHƯỜNG AN HỘI ĐÔNG) |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 45313 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Lợi Trung |
NGUYỄN TRUNG TRỰC TRỌN ĐƯỜNG |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45314 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gò Vấp |
THỐNG NHẤT SÂN BAY TÂN SƠN NHẤT → NGUYỄN VĂN LƯỢNG |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 45315 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
VÕ VĂN HÁT TRỌN ĐƯỜNG |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất ở |
| 45316 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
TAM ĐA CẦU HAI TÝ → RẠCH MƯƠNG |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất ở |
| 45317 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
TAM ĐA CẦU HAI TÝ → RẠCH MƯƠNG |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất ở |
| 45318 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thuận |
TRẦN TRỌNG CUNG HUỲNH TẤN PHÁT → NGUYỄN VĂN QUỲ |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 45319 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thuận |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRỌN ĐƯỜNG |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 45320 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thuận |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M TRỌN ĐƯỜNG |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |