Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 45201 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
NGUYỄN TRUNG TRỰC TRỌN ĐƯỜNG |
44.180.000 | 22.090.000 | 17.672.000 | 14.138.000 | - | Đất ở |
| 45202 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
NGUYỄN THÁI BÌNH TRỌN ĐƯỜNG |
44.180.000 | 22.090.000 | 17.672.000 | 14.138.000 | - | Đất ở |
| 45203 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
HẺM 02, 04, 36, 50 NGUYỄN LƯƠNG BẰNG
|
44.180.000 | 22.090.000 | 17.672.000 | 14.138.000 | - | Đất ở |
| 45204 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
NGUYỄN LƯƠNG BẰNG LƯƠNG THẾ VINH → LÝ THÁI TÔNG |
44.180.000 | 22.090.000 | 17.672.000 | 14.138.000 | - | Đất ở |
| 45205 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
PHAN KẾ BÍNH TRỌN ĐƯỜNG |
44.180.000 | 22.090.000 | 17.672.000 | 14.138.000 | - | Đất ở |
| 45206 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Nguyễn Thượng Mẫn Đầu đường → Cuối đường |
44.200.000 | 22.100.000 | 10.400.000 | 8.320.000 | - | Đất ở |
| 45207 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
ĐƯỜNG SỐ 64 TRỌN ĐƯỜNG |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 45208 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
ĐƯỜNG SỐ 35 TRỌN ĐƯỜNG |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 45209 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
LÊ ĐÌNH DƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất ở |
| 45210 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Hội Đông |
AN HỘI TRỌN ĐƯỜNG |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất ở |
| 45211 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
DƯƠNG THỊ GIANG PHAN VĂN HỚN → TÂN THỚI NHẤT 17 |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất ở |
| 45212 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 3,5, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 42, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất ở |
| 45213 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 8, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 9, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 17, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất ở |
| 45214 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 19, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 38, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất ở |
| 45215 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Cầu Giấy Huỳnh Thúc Kháng → Đường Láng |
44.034.000 | 23.213.000 | 17.598.000 | 15.081.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45216 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vĩnh Tân Đoạn 7,5m |
44.040.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 45217 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Bích Sơn
|
44.050.000 | 12.240.000 | 10.510.000 | 8.570.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 45218 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lý Thường Kiệt Đoạn từ Hai Bà Trưng → đến hết nhà số 200 (nhà ông Vũ Liễu - ngã 3 Ngô Gia Tự) |
44.070.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 45219 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phạm Hồng Thái Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo → đến giáp đường Lý Thường Kiệt |
44.070.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 45220 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thới Hiệp |
NGUYỄN THỊ TRÀNG NGUYỄN THỊ KIỂU → NGUYỄN ẢNH THỦ |
44.100.000 | 22.050.000 | 17.640.000 | 14.112.000 | - | Đất ở |