Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 45181 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 38, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY ĐƯỜNG 1, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY → ĐƯỜNG 19, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất ở |
| 45182 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
PHAN ĐÌNH PHÙNG TRỌN ĐƯỜNG |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45183 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
CÁCH MẠNG LŨY BÁN BÍCH → NGUYỄN XUÂN KHOÁT |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45184 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Hồ Tùng Mậu Xuân Thủy → Nguyễn Cơ Thạch |
44.209.000 | 23.873.000 | 18.308.000 | 16.227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 45185 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Cầu Am Từ đầu cầu Am → Phố Lụa |
44.230.000 | 28.716.000 | 22.537.000 | 20.513.000 | - | Đất ở |
| 45186 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 31, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY NGUYỄN TUYỂN → ĐƯỜNG 13, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất ở |
| 45187 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 30, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY ĐƯỜNG BÌNH TRƯNG (PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY - CÁT LÁI) → NGUYỄN TƯ NGHIÊM |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất ở |
| 45188 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 27, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY TRỌN ĐƯỜNG |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất ở |
| 45189 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 26, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY NGUYỄN THỊ ĐỊNH → CUỐI ĐƯỜNG |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất ở |
| 45190 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 2, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 41, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất ở |
| 45191 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 14, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 33, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất ở |
| 45192 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 10, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY → ĐƯỜNG 30, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất ở |
| 45193 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 10, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY ĐƯỜNG BÌNH TRƯNG (PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY - CÁT LÁI) → ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất ở |
| 45194 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 13, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY ĐƯỜNG 14, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY → ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất ở |
| 45195 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 5, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 6, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất ở |
| 45196 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 34, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY ĐƯỜNG 24, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY → ĐƯỜNG 5, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất ở |
| 45197 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 33, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY ĐƯỜNG 13, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY → LÊ VĂN THỊNH |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất ở |
| 45198 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 24, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY NGUYỄN THỊ ĐỊNH → ĐƯỜNG 5, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất ở |
| 45199 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 23, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY NGUYỄN DUY TRINH → CUỐI ĐƯỜNG |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất ở |
| 45200 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An Đường 7,5m |
44.130.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |