Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 45141 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) → CUỐI ĐƯỜNG |
44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45142 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 46, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45143 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG AN KHÁNH LƯƠNG ĐỊNH CỦA → ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG AN KHÁNH |
44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45144 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 41, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45145 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 40, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 37, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH |
44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45146 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45147 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45148 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 37, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45149 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 36, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 41, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45150 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 35, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45151 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45152 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH |
44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45153 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Phan Chu Trinh Đầu đường → Cuối đường |
44.230.000 | 28.716.000 | 22.537.000 | 20.513.000 | - | Đất ở |
| 45154 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Nguyễn Văn Luyện Từ ngã ba giao cắt phố Nguyễn Thanh Bình tại Khu đô thị mới Dương Nội → đến ngã ba giao cắt đường tiếp nối đường Đại Mỗ - Dương Nội (cạnh siêu thị Aeon Mall Hà Đông) |
44.230.000 | 28.716.000 | 22.537.000 | 20.513.000 | - | Đất ở |
| 45155 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Vũ Văn Cẩn Đầu đường → Cuối đường |
44.230.000 | 28.716.000 | 22.537.000 | 20.513.000 | - | Đất ở |
| 45156 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Xốm từ cuối đường Ba La đoạn trường Đại Học Đại Nam → Tới đường Nguyễn Trực (ngay lối rẽ vào đường Trinh Lương) |
44.230.000 | 28.716.000 | 22.537.000 | 20.513.000 | - | Đất ở |
| 45157 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hùng Vương Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Nhứt |
44.296.000 | 31.007.000 | 17.718.000 | 4.429.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 45158 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông |
TRƯNG NỮ VƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 45159 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
NGUYỄN THỊ ĐỊNH VÕ CHÍ CÔNG → PHÀ CÁT LÁI |
44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 45160 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
NGUYỄN THỊ ĐỊNH CẦU GIỒNG ÔNG TỐ 1 → VÕ CHÍ CÔNG |
44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |