Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 45121 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG |
44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45122 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 54, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 49B, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45123 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 46, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → CUỐI ĐƯỜNG |
44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45124 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 59, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45125 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 48, 59 PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45126 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phó Đức Chính Ngô Quyền → Nhà số 43 |
44.340.000 | 13.970.000 | 11.970.000 | 10.190.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 45127 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 33, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → KHU DÂN CƯ DỰ ÁN HÀ QUANG |
44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45128 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 32, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 31, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45129 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45130 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH |
44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45131 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 14, 15 PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45132 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH |
44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45133 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45134 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG AN KHÁNH → KHU DÂN CƯ HIM LAM |
44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45135 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 19B, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH |
44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45136 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → ĐƯỜNG 20, PHƯỜNG AN KHÁNH |
44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45137 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 22, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45138 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 45139 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SONG HÀNH HƯỚNG NAM ĐƯỜNG CAO TỐC TPHCM - LONG THÀNH - DẦU GIÂY NGUYỄN THỊ ĐỊNH → ĐỖ XUÂN HỢP, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG-AN PHÚ |
44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 45140 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
VÕ CHÍ CÔNG CẦU BÀ CUA → ĐƯỜNG SỐ 5 |
44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |