Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 4481 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
NGUYỄN TRÃI (ĐƯỜNG MỒI) ĐT.743A → LÝ THƯỜNG KIỆT |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4482 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
NGUYỄN THÁI HỌC (ĐI LÒ MUỐI KHU 1) CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 102, TỜ BẢN ĐỒ 42 VÀ CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 2099, TỜ BẢN ĐỒ 68 → HAI BÀ TRƯNG |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4483 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
NGUYỄN TRUNG TRỰC (SILICAT) NGUYỄN THÁI HỌC → GIÁP RANH PHƯỜNG ĐÔNG HÒA |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4484 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
NGUYỄN HIỀN (ĐI KHU 5) LÊ QUÝ ĐÔN → LÝ THƯỜNG KIỆT |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4485 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
NGÔ THÌ NHẬM (CÂY GĂNG, CÂY SAO) NGUYỄN AN NINH → NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4486 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
NGÔ VĂN SỞ (BÌNH MINH 2) NGUYỄN AN NINH → NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4487 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐI XÓM ĐƯƠNG (ĐƯỜNG GOM) LÝ THƯỜNG KIỆT → PHẠM NGŨ LÃO (NGÃ 3 ÔNG CẬY) |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4488 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐOÀN THỊ KÌA (ĐI CHỢ TỰ PHÁT) ĐT.743A → NGUYỄN THỊ MINH KHAI |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4489 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
AN BÌNH (SÓNG THẦN - ĐÔNG Á) XUYÊN Á (QUỐC LỘ 1A - AH1) → TRẦN THỊ VỮNG |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4490 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
NGUYỄN THỊ MINH KHAI LÊ HỒNG PHONG → PHẠM VĂN DIÊU (RANH ĐỒNG NAI) |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4491 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
MỸ PHƯỚC TÂN VẠN QUỐC LỘ 1K → TRẦN QUANG DIỆU |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4492 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
NGUYỄN TRUNG TRỰC (SILICAT) TRẦN HƯNG ĐẠO → GIÁP RANH PHƯỜNG DĨ AN |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4493 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
TÂN HÒA (ĐƯỜNG ĐÌNH TÂN QUÝ) QUỐC LỘ 1K → TÔ VĨNH DIỆN |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4494 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
NGUYỄN HỮU CẢNH (ĐƯỜNG ẤP ĐÔNG) QUỐC LỘ 1K → HAI BÀ TRƯNG (ĐƯỜNG TUA GÒ MẢ) |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4495 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
VÀNH ĐAI ĐÔNG BẮC 1 + ĐƯỜNG D1 KDC ĐÔNG AN ĐT.743A → RANH KCN TÂN ĐÔNG HIỆP B |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4496 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐÔNG MINH TRẦN HƯNG ĐẠO → GIÁP RANH PHƯỜNG ĐÔNG HÒA |
13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4497 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Đường trục chính
|
13.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4498 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ ngã tư Minh Lộc cũ đến hết Đền Thánh Cả thôn Minh Hải
|
13.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4499 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ đường rẽ vào Nhà văn hoá thôn Minh Thắng đến ngã ba đê biển (xã Minh Lộc cũ)
|
13.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4500 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ ngã tư Trường Trung học cơ sở đến đường rẽ vào Nhà văn hoá thôn Minh Thắng (xã Minh Lộc cũ)
|
13.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |