Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 44961 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đất dịch vụ, đất ở Cầu Đơ (khu Bãi Sậy) 11 m |
44.863.000 | 29.107.000 | - | - | - | Đất ở |
| 44962 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất Kiến Hưng - Hà Cầu 18,5 m |
44.863.000 | 29.107.000 | - | - | - | Đất ở |
| 44963 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đất dịch vụ, đất ở Cầu Đơ (khu Đồng Dưa) 11,0m -13,0m |
44.863.000 | 29.107.000 | - | - | - | Đất ở |
| 44964 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đất dịch vụ, đất ở Cầu Đơ (khu Bồ Hỏa) 11,0m - 13,0m |
44.863.000 | 29.107.000 | - | - | - | Đất ở |
| 44965 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc < 11,0m |
44.863.000 | 29.107.000 | - | - | - | Đất ở |
| 44966 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mộc Sơn 7
|
44.880.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 44967 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Minh Mạng Đoạn 15m x 2 |
44.890.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44968 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
ĐƯỜNG SỐ 54 TRỌN ĐƯỜNG |
44.900.000 | 22.450.000 | 17.960.000 | 14.368.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44969 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
ĐƯỜNG SỐ 52 TRỌN ĐƯỜNG |
44.900.000 | 22.450.000 | 17.960.000 | 14.368.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44970 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Bình |
NGUYỄN HIẾN LÊ TRẦN VĂN DƯ → HOÀNG HOA THÁM |
44.900.000 | 22.450.000 | 17.960.000 | 14.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44971 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 64, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
44.800.000 | 22.400.000 | 17.920.000 | 14.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44972 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 63, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 64, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
44.800.000 | 22.400.000 | 17.920.000 | 14.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44973 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 62, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
44.800.000 | 22.400.000 | 17.920.000 | 14.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44974 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
44.800.000 | 22.400.000 | 17.920.000 | 14.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44975 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Phạm Hùng Đầu đường → Cuối đường |
44.800.000 | 22.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 44976 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Hoàng Quốc Việt Nguyễn Lương Bằng → Trường Chinh |
44.800.000 | 22.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 44977 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
BẠCH ĐẰNG NGUYỄN TRI PHƯƠNG → CẦU ÔNG KIỂM |
44.800.000 | 22.400.000 | 17.920.000 | 14.336.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44978 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
BÁC SĨ YERSIN NGÃ 6 → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
44.800.000 | 22.400.000 | 17.920.000 | 14.336.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 44979 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Hoàng Quốc Việt Đường Trường Chinh → Giáp phường Thanh Bình |
44.800.000 | 25.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất ở |
| 44980 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Minh Phụng |
TÂN PHƯỚC LÝ NAM ĐẾ → LÊ ĐẠI HÀNH |
44.800.000 | 22.400.000 | 17.920.000 | 14.336.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |